consentant

Học thuật
Thân thiện
consentant

Les deux parties sont consentantes pour signer le contrat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng ý, tán thành, bằng lòng: Dùng để mô tả một người hoặc một bên đã chấp thuận, đồng ý với một điều đó, đặc biệttrong các thỏa thuận hoặc hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
  • (Hai bên đều đồng ý.)
  • (Anh ấy đồng ý với đề xuất này.)
  • (Một bệnh nhân đồng ýcần thiết cho ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être consentant à quelque chose": Đồng ý với điều đó.
    • Elle est pleinement consentante à ce projet. ( ấy hoàn toàn đồng ý với dự án này.)
  • "D'un commun accord" (một cụm từ đồng nghĩa thường dùng trong văn bản pháp lý): Với sự đồng thuận chung.
    • Le contrat a été rompu d'un commun accord. (Hợp đồng đã được hủy bỏ với sự đồng thuận chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Consentir (động từ): Đồng ý, chấp thuận.
    • Il a consenti à nous aider. (Anh ấy đã đồng ý giúp đỡ chúng tôi.)
  • Consentement (danh từ): Sự đồng ý, sự chấp thuận.
    • Le consentement des parents est obligatoire. (Sự đồng ý của phụ huynhbắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • D'accord: Đồng ý.
  • Acquiesçant: Bằng lòng, ưng thuận.
  • Approbateur: Tán thành.
Từ trái nghĩa
  • Réfractaire: Cứng đầu, không chịu.
  • Opposé: Phản đối.
  • Réticent: Miễn cưỡng, do dự.
consentant

Les deux parties sont consentantes pour signer le contrat.

tính từ
  1. đồng ý
    • Les parties consentantes
      các bên đồng ý

Từ trái nghĩa