conservatisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa bảo thủ: Một hệ tư tưởng, thái độ hoặc xu hướng chính trị - xã hội ủng hộ việc duy trì các truyền thống, thể chế, giá trị và tập quán đã có, đồng thời phản đối sự thay đổi nhanh chóng hoặc mang tính cách mạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le conservatisme de ce parti politique est bien connu. (Chủ nghĩa bảo thủ của đảng chính trị này rất nổi tiếng.)
- Il défend un certain conservatisme culturel. (Anh ấy bảo vệ một chủ nghĩa bảo thủ văn hóa nhất định.)
- Son conservatisme l'empêche d'accepter les nouvelles idées. (Chủ nghĩa bảo thủ của ông ta ngăn cản việc chấp nhận những ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
Conservatisme politique: Chủ nghĩa bảo thủ chính trị, thường liên quan đến các đảng phái hoặc hệ tư tưởng chính trị.
- Le conservatisme politique prône souvent la stabilité et l'ordre. (Chủ nghĩa bảo thủ chính trị thường chủ trương ổn định và trật tự.)
Conservatisme social: Chủ nghĩa bảo thủ xã hội, nhấn mạnh vào việc bảo tồn các chuẩn mực và cấu trúc xã hội truyền thống.
- Le conservatisme social peut s'opposer à certaines réformes sociétales. (Chủ nghĩa bảo thủ xã hội có thể phản đối một số cải cách xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Conservateur (adj, n): (người) bảo thủ; (thuộc về) chủ nghĩa bảo thủ.
- Un homme politique conservateur. (Một chính trị gia bảo thủ.)
Conservateur (n): Người giám tuyển (bảo tàng, thư viện) - nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến tư tưởng.
- Le conservateur du musée. (Người giám tuyển của bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- Traditionalisme: Chủ nghĩa truyền thống (nhấn mạnh vào việc tuân thủ truyền thống).
- Attachement aux traditions: Sự gắn bó với truyền thống.
Từ trái nghĩa
- Progressisme: Chủ nghĩa cấp tiến.
- Libéralisme: Chủ nghĩa tự do (trong một số ngữ cảnh chính trị-xã hội).
- Révolutionnarisme: Chủ nghĩa cách mạng.
danh từ giống đực
- chủ nghĩa bảo thủ