considérable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất lớn, rất nhiều: Dùng để mô tả một thứ gì đó có quy mô, số lượng hoặc mức độ đặc biệt lớn, vượt trội so với bình thường.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đáng kính: Dùng để chỉ một người có địa vị, uy tín hoặc phẩm giá đáng được tôn trọng, kính nể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa hiện đại: rất lớn):
- Ce projet représente un investissement considérable. (Dự án này đại diện cho một khoản đầu tư rất lớn.)
- Il a fait des progrès considérables en français. (Anh ấy đã có những tiến bộ rất lớn trong tiếng Pháp.)
- La tempête a causé des dégâts considérables. (Cơn bão đã gây ra những thiệt hại rất lớn.)
Tính từ (Nghĩa cũ: đáng kính):
- C'était un considérable personnage de la ville. (Ông ấy từng là một nhân vật đáng kính của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une part considérable": Một phần rất lớn, đáng kể.
- Une considérable partie de son temps est consacrée à la recherche. (Một phần rất lớn thời gian của ông ấy được dành cho nghiên cứu.)
"À un degré considérable": Ở một mức độ đáng kể.
- La situation s'est améliorée à un degré considérable. (Tình hình đã được cải thiện ở một mức độ đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
Considérablement (phó từ): Một cách đáng kể, rất nhiều.
- Les prix ont augmenté considérablement. (Giá cả đã tăng một cách đáng kể.)
Inconsidérable (tính từ): Không đáng kể, nhỏ bé.
- C'est une somme inconsidérable. (Đó là một số tiền không đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Important: Quan trọng, lớn.
- Énorme: Khổng lồ, to lớn.
- Substantiel: Đáng kể, có thực chất.
- (Nghĩa cũ) Respectable: Đáng kính trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "considérable")
tính từ
- rất lớn, rất nhiều
- Une somme considérablemột số tiền rất lớn
- (từ cũ, nghĩa cũ) đáng kính
- Homme considérablengười đáng kính