consignee
/,kɔnsai'ni:/
Học thuậtThân thiện
The shipping company confirms the identity of the consignee at the warehouse.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhận hàng, bên nhận hàng: Trong thương mại và vận tải, "consignee" là cá nhân hoặc tổ chức được chỉ định để nhận lô hàng, kiện hàng được gửi đi. Đây là bên có tên trong chứng từ vận chuyển (như vận đơn) với tư cách là người nhận hàng hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shipping documents clearly state the name and address of the consignee. (Các chứng từ vận chuyển ghi rõ tên và địa chỉ của người nhận hàng.)
- As the consignee, you are responsible for the customs clearance of the goods. (Là bên nhận hàng, bạn có trách nhiệm thông quan cho lô hàng.)
- Please ensure the consignee is notified upon the arrival of the shipment. (Vui lòng đảm bảo thông báo cho người nhận hàng khi lô hàng đến nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Notify party" vs. "consignee": Trong vận đơn, "consignee" là bên có quyền nhận hàng, trong khi "notify party" (bên được thông báo) chỉ là địa chỉ liên hệ để thông báo khi hàng đến. Đôi khi hai bên này có thể là một.
- Trong hợp đồng mua bán quốc tế: "Consignee" thường là người mua (buyer) hoặc đại lý của người mua, được người gửi hàng (consignor/shipper) chỉ định để nhận hàng.
Biến thể và từ gần giống
- Consignor (n): người gửi hàng, bên giao hàng. Đây là bên đối lập với "consignee".
- The consignor is responsible for packing the goods properly. (Người gửi hàng chịu trách nhiệm đóng gói hàng hóa đúng cách.)
- Consignment (n): lô hàng ký gửi, sự gửi hàng.
- The goods were sent on consignment. (Hàng hóa được gửi theo hình thức ký gửi.)
Từ đồng nghĩa
- Receiver: người nhận (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong vận tải).
- Recipient: người thụ hưởng, người nhận (thường dùng cho thư từ, quà tặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "consignee")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "consignee")
The shipping company confirms the identity of the consignee at the warehouse.
danh từ
- người nhận, người nhận hàng gửi để bán