consign
/kən'sain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gửi, chuyển giao (hàng hóa, đồ đạc): Hành động gửi một vật, đặc biệt là hàng hóa hoặc hành lý, đến một địa điểm hoặc người cụ thể, thường thông qua một dịch vụ vận chuyển.
- Giao phó, ủy thác: Hành động giao phó một người, một nhiệm vụ hoặc một thứ gì đó quan trọng cho sự chăm sóc, quản lý hoặc kiểm soát của người khác.
- Dành riêng, định đoạt (một cách tiêu cực): (Nghĩa nâng cao) Định đoạt một ai đó hoặc cái gì đó vào một số phận, tình trạng hoặc nơi chốn không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Gửi, chuyển giao hàng hóa:
- We will consign the furniture to the new office by truck. (Chúng tôi sẽ gửi đồ đạc đến văn phòng mới bằng xe tải.)
- The artist consigned three paintings to the gallery for sale. (Họa sĩ đã gửi ba bức tranh cho phòng trưng bày để bán.)
Giao phó, ủy thác:
- She consigned her children to her sister's care while she was away. (Cô ấy đã giao phó con cái cho chị gái chăm sóc khi đi vắng.)
- The manager consigned the important task to his most trusted employee. (Người quản lý đã ủy thác nhiệm vụ quan trọng cho nhân viên đáng tin cậy nhất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consign something to oblivion": khiến cái gì đó bị lãng quên hoặc không còn quan trọng.
- The old law was consigned to oblivion after the reform. (Luật cũ đã bị đẩy vào quên lãng sau cuộc cải cách.)
"to consign something to the flames/scrapheap": vứt bỏ, hủy hoại cái gì đó (nghĩa bóng).
- The failed plans were consigned to the scrapheap of history. (Những kế hoạch thất bại đã bị vứt vào đống sắt vụn của lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Consignment (danh từ): lô hàng được gửi; sự gửi hàng.
- The store sells clothes on consignment. (Cửa hàng bán quần áo theo hình thức gửi bán.)
Consignor (danh từ): người gửi hàng.
- Consignee (danh từ): người nhận hàng.
Từ đồng nghĩa
- Send (v): gửi.
- Entrust (v): ủy thác, giao phó.
- Commit (v): cam kết, giao phó (thường với nghĩa trang trọng hơn).
- Deliver (v): chuyển giao, giao hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ và giới từ "to".)
Thành ngữ liên quan
- Consigned to history: đã trở thành dĩ vãng, thuộc về quá khứ.
- That outdated technology is now consigned to history. (Công nghệ lỗi thời đó giờ đã thuộc về dĩ vãng.)
ngoại động từ
- gửi (tiền, hàng hoá); gửi (hàng hoá) để bán
- uỷ thác, ký thác; giao phó
- to consign a child to his uncle's caregiao phó con cho chú nuôi