cốt

  1. (cũng nói hài cốt) ossements
  2. ossature; fond; intrigue
  3. forme
  4. extrait concentré
  5. consister
  6. essentiellement; expressément
  7. (dialecte) couper; abattre
  8. (arch.) femme médium
    • một đồng một cốt với nhau
      du même acabit; chou vert et vert chou

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cốt
Một công nhân xây dựng đang đan những thanh cốt thép.