consolatory
/kən'sɔlətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất an ủi, để an ủi: Mang lại sự thoải mái, vơi bớt nỗi buồn hoặc nỗi đau cho ai đó.
- Có tác dụng giải khuây, làm nguôi lòng: Giúp xoa dịu cảm xúc tiêu cực như buồn bã, thất vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She offered a few consolatory words to her grieving friend. (Cô ấy nói vài lời an ủi với người bạn đang đau buồn của mình.)
- The gift was meant to be a consolatory gesture after the loss. (Món quà là một cử chỉ an ủi sau sự mất mát.)
- His tone was gentle and consolatory. (Giọng của anh ấy nhẹ nhàng và có tính chất an ủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"consolatory function": chức năng an ủi.
- Many religious rituals have a consolatory function. (Nhiều nghi lễ tôn giáo có chức năng an ủi.)
"consolatory prize": giải an ủi (thường dùng trong cuộc thi).
- Although she didn't win, she received a consolatory prize. (Mặc dù cô ấy không thắng, nhưng cô ấy đã nhận được một giải an ủi.)
Biến thể và từ gần giống
Console (động từ): an ủi.
- He tried to console his crying child. (Anh ấy cố gắng an ủi đứa con đang khóc.)
Consolation (danh từ): sự an ủi; nguồn an ủi.
- Your kind words were a great consolation to me. (Những lời tử tế của bạn là một nguồn an ủi lớn đối với tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Comforting: làm cho dễ chịu, an ủi.
- Soothing: làm dịu, xoa dịu.
- Solacing: an ủi, làm khuây khỏa.
Từ trái nghĩa
- Distressing: gây đau buồn, phiền muộn.
- Upsetting: làm bối rối, làm phiền lòng.
tính từ
- an ủi, giải khuây, làm nguôi lòng