consoler

/kɔn'soulə/
Học thuật
Thân thiện
consoler

A baby holds a consoler to soothe themselves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người an ủi: Một người hành động hoặc lời nói giúp làm dịu đi nỗi buồn, sự thất vọng hoặc đau khổ của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the loss, she was a great consoler to her grieving friend. (Sau mất mát, ấy một người an ủi tuyệt vời cho người bạn đang đau buồn của mình.)
    • He is a natural consoler; he always knows the right words to say. (Anh ấy một người an ủi bẩm sinh; anh ấy luôn biết nói những lời đúng đắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a consoler": Đóng vai trò người an ủi.
    • In times of crisis, community leaders often act as consolers. (Trong thời điểm khủng hoảng, các nhà lãnh đạo cộng đồng thường đóng vai trò những người an ủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Console (động từ): An ủi.
    • She tried to console her crying child. ( ấy cố gắng an ủi đứa con đang khóc của mình.)
  • Consolation (danh từ): Sự an ủi; nguồn an ủi.
    • Your kind words were a great consolation to me. (Những lời tử tế của bạn một nguồn an ủi lớn đối với tôi.)
  • Consolable (tính từ): Có thể được an ủi.
    • The child was inconsolable after losing her toy. (Đứa trẻ không thể nào an ủi được sau khi làm mất đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Comforter: Người an ủi.
  • Solacer: Người làm dịu nỗi buồn.
Lưu ý
  • Từ "consoler" trong tiếng Anh hiện đại ít phổ biến hơn so với các dạng từ liên quan như "console" (động từ) hoặc "consolation" (danh từ). Cụm danh từ "baby's consoler" (núm vú cao su) được đề cập trong ngữ cảnh tham khảo một cách dùng rất cụ thể , không còn thông dụng.
consoler

A baby holds a consoler to soothe themselves.

danh từ
  1. người an ủi

Idioms

  • baby's consoler
    núm vú cao su (để trẻ em ngậm)

Từ gần giống

Từ chứa "consoler"