consoler

/kɔn'soulə/
ngoại động từ
  1. an ủi (ai)
  2. làm khuây, làm dịu (nỗi đau buồn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "consoler"

Từ có nhắc đến "consoler"