consoler
/kɔn'soulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- An ủi (ai đó): Hành động nói năng hoặc làm điều gì đó để làm cho người đang buồn bã, thất vọng hoặc đau khổ cảm thấy bớt buồn và được vỗ về.
- Làm khuây, làm dịu (nỗi đau buồn): Hành động giúp xoa dịu, giảm bớt cảm giác đau buồn, phiền muộn trong lòng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a essayé de consoler son fils qui pleurait. (Cô ấy đã cố gắng an ủi đứa con trai đang khóc của mình.)
- Rien ne pouvait consoler sa peine après cette perte. (Không gì có thể làm khuây được nỗi đau của anh ấy sau mất mát đó.)
- Il m'a consolé par des paroles réconfortantes. (Anh ấy đã an ủi tôi bằng những lời nói động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être consolé(e): Được an ủi, cảm thấy nguôi ngoai.
- Elle fut enfin consolée par le temps. (Cuối cùng cô ấy cũng được nguôi ngoai bởi thời gian.)
- Consoler quelqu'un de quelque chose: An ủi ai đó về điều gì.
- Il faut le consoler de son échec. (Cần phải an ủi anh ta về thất bại của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Consolateur, consolatrice (tính từ): Có tác dụng an ủi, làm dịu.
- Une parole consolatrice. (Một lời nói có tính an ủi.)
- Consolable (tính từ): Có thể được an ủi, có thể nguôi ngoai.
- Un chagrin consolable. (Một nỗi buồn có thể nguôi ngoai.)
- Inconsolable (tính từ): Không thể an ủi được, đau buồn tột độ.
- Elle est inconsolable après la mort de son chien. (Cô ấy đau buồn không nguôi sau cái chết của con chó.)
Từ đồng nghĩa
- Réconforter: An ủi, động viên (nhấn mạnh đến việc khôi phục lại sức mạnh tinh thần).
- Soulager: Làm dịu, làm giảm nhẹ (nỗi đau, gánh nặng).
- Apaiser: Làm dịu, xoa dịu (thường dùng cho sự tức giận, lo lắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "consoler" trong tiếng Pháp. Hành động thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp hoặc giới từ "de").
Thành ngữ liên quan
- Consolation prize: Giải an ủi (mượn từ tiếng Anh, cũng được dùng trong tiếng Pháp).
- Il n'a pas gagné, mais il a reçu un prix de consolation. (Anh ấy không thắng, nhưng đã nhận được một giải an ủi.)
ngoại động từ
- an ủi (ai)
- làm khuây, làm dịu (nỗi đau buồn)