consolidative

Học thuật
Thân thiện
consolidative

The team's consolidative efforts unified the project plan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xu hướng hợp nhất, củng cố, thống nhất: Mô tả tính chất của một cái đó nhằm mục đích làm cho một thứ trở nên vững chắc, mạnh mẽ hơn hoặc kết hợp các phần riêng lẻ thành một tổng thể thống nhất chặt chẽ.
    • Kết hợp lại thành một thể thống nhất: Chỉ hành động hoặc quá trình gộp nhiều thứ riêng biệt lại với nhau để tạo thành một đơn vị, hệ thống hoặc tổ chức duy nhất, mạnh hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new CEO introduced a consolidative strategy to merge the regional departments. (Vị CEO mới đã giới thiệu một chiến lược củng cố để sáp nhập các phòng ban khu vực.)
    • The treaty had a consolidative effect on the political alliance. (Hiệp ước đã một hiệu ứng thống nhất đối với liên minh chính trị.)
    • This phase is consolidative, focusing on strengthening our core business. (Giai đoạn này mang tính hợp nhất, tập trung vào việc củng cố hoạt động kinh doanh cốt lõi của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính & kinh doanh: Thường dùng để mô tả các hoạt động như sáp nhập (mergers), mua lại (acquisitions) hoặc các chiến lược nhằm tăng cường vị thế thị trường.
    • The market is going through a consolidative period. (Thị trường đang trải qua một thời kỳ củng cố.)
  • Trong y học/giải phẫu: Có thể dùng để mô tả quá trình lành xương hoặc .
    • The bone is in the consolidative stage of healing. (Xương đanggiai đoạn liền lại của quá trình hồi phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Consolidate (Động từ): Củng cố, hợp nhất, thống nhất.
    • The company aims to consolidate its position in Asia. (Công ty nhằm mục đích củng cố vị thế của mình tại châu Á.)
  • Consolidation (Danh từ): Sự củng cố, sự hợp nhất.
    • The consolidation of the two teams improved efficiency. (Việc hợp nhất hai đội đã cải thiện hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Unifying: tính thống nhất.
  • Strengthening: tính củng cố, tăng cường.
  • Integrative: tính tích hợp.
Từ trái nghĩa
  • Divisive: Gây chia rẽ.
  • Weakening: Làm suy yếu.
  • Fragmenting: Làm phân mảnh.
consolidative

The team's consolidative efforts unified the project plan.

Adjective
  1. xu hướng hợp nhất, củng cố, thống nhất
  2. kết hợp lại thành một thể thống nhất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự