consolidative

Adjective
  1. xu hướng hợp nhất, củng cố, thống nhất
  2. kết hợp lại thành một thể thống nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

consolidative
The team's consolidative efforts unified the project plan.