integrative
/'intigreitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính tích hợp, hợp nhất: Chỉ tính chất của việc kết hợp các phần riêng lẻ, đa dạng thành một thể thống nhất, hài hòa và hoàn chỉnh.
- Hướng tới sự thống nhất: Chỉ xu hướng hoặc mục đích nhằm tạo ra sự gắn kết và toàn vẹn từ những yếu tố khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An integrative approach to medicine combines traditional and modern treatments. (Một phương pháp tích hợp trong y học kết hợp các phương pháp điều trị truyền thống và hiện đại.)
- The school promotes an integrative curriculum that connects different subjects. (Ngôi trường thúc đẩy một chương trình giảng dạy tích hợp, kết nối các môn học khác nhau.)
- Her research is integrative, drawing from psychology, sociology, and biology. (Nghiên cứu của cô ấy mang tính tích hợp, kết hợp từ tâm lý học, xã hội học và sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Integrative thinking": Tư duy tích hợp, là khả năng xem xét và kết nối các ý tưởng, quan điểm đối lập để tạo ra giải pháp mới.
- Successful leaders often employ integrative thinking to solve complex problems. (Các nhà lãnh đạo thành công thường sử dụng tư duy tích hợp để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
"Integrative negotiation": Đàm phán tích hợp, một phong cách đàm phán nhằm tìm kiếm các giải pháp đôi bên cùng có lợi (win-win) thay vì cạnh tranh.
- The two companies engaged in integrative negotiation to form a beneficial partnership. (Hai công ty tiến hành đàm phán tích hợp để hình thành một quan hệ đối tác cùng có lợi.)
Biến thể và từ gần giống
Integrate (động từ): Tích hợp, hợp nhất.
- The software is designed to integrate with existing systems. (Phần mềm được thiết kế để tích hợp với các hệ thống hiện có.)
Integration (danh từ): Sự tích hợp, sự hội nhập.
- The integration of new technology improved efficiency. (Việc tích hợp công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả.)
Disintegrative (tính từ): Có tính phân rã, tan rã (trái nghĩa).
- Disintegrative forces threatened the stability of the region. (Các lực lượng phân rã đe dọa sự ổn định của khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Unifying: Có tính thống nhất.
- Combining: Có tính kết hợp.
- Synthetic: Tổng hợp (trong ngữ cảnh kết hợp các yếu tố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ 'integrative')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'integrative')
tính từ
- để trở thành một hệ thống thống nhất, để bỏ sung thành một thể thống nhất để hợp nhất
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) để hợp lại thành một hệ thống thống nhất (những cái trước kia bị sự phân biệt chủng tộc tách ra)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) để mở rộng cho mọi người, để mở rộng cho mọi chủng tộc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) để dành quyền bình đẳng cho (một chủng tộc...)