consommé

/kən'sɔmei/
Học thuật
Thân thiện
consommé

Un chef prépare un consommé clair dans sa cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Nước thịt hầm, nước dùng trong: Một loại nước dùng trong suốt, thường được làm từ thịt, rau củ ninh nhừ được lọc kỹ để loại bỏ cặn bã. Đâymột món ăn hoặc nguyên liệu nấu ăn tinh tế trong ẩm thực.
  2. Tính từ (dạng giống đực: consommé; dạng giống cái: consommée):

    • Hoàn toàn, tuyệt đối: Dùng để chỉ một phẩm chất, trạng thái đã đạt đến mức độ cao nhất, trọn vẹn.
    • Thành thạo, giỏi giang, điêu luyện: Dùng để chỉ một người kỹ năng, kinh nghiệm hoặc tài năngmức độ cao, đã được hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Pour la soupe, il faut d'abord préparer un bon consommé. (Để làm món súp, trước tiên cần chuẩn bị một nước dùng thịt hầm ngon.)
    • Le chef a servi un consommé de volaille très clair en entrée. (Đầu bếp đã phục vụ một chén nước dùng rất trong suốt làm món khai vị.)
  • Tính từ:

    • C'est un artiste consommé dans l'art du portrait. (Ông ấymột nghệ sĩ điêu luyện trong nghệ thuật vẽ chân dung.)
    • Il a montré une hypocrisie consommée lors de cette affaire. (Anh ta đã thể hiện một sự đạo đức giả hoàn toàn trong vụ việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un crime consommé": một tội ác đã hoàn thành, đã được thực hiện xong.

    • Les policiers sont arrivés après le crime consommé. (Cảnh sát đã đến sau khi tội ác đã hoàn tất.)
  • "Être consommé dans un art/une science": rất tinh thông, thành thạo một nghệ thuật/khoa học.

    • Ce professeur est consommé dans l'histoire médiévale. (Vị giáo sư này rất tinh thông về lịch sử trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Consommer (động từ): tiêu thụ, sử dụng; hoàn thành.

    • Il faut consommer plus de fruits et légumes. (Cần tiêu thụ nhiều trái cây rau củ hơn.)
    • Consommer un mariage. (Kết hôn, hoàn thành hôn lễ.)
  • Consommation (danh từ giống cái): sự tiêu thụ; đồ uống (trong quán).

    • La consommation d'énergie. (Việc tiêu thụ năng lượng.)
    • Commander une consommation au café. (Gọi một đồ uốngquán phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (nước luộc thịt, nước dùng), (nước lèo, nước dùng nền).
  • Tính từ (nghĩa "thành thạo"): (chuyên gia, lành nghề), (hoàn hảo, tài ba), (dày dạn kinh nghiệm).
  • Tính từ (nghĩa "hoàn toàn"): (tuyệt đối), (hoàn hảo), (toàn bộ).
Lưu ý
  • Từ nàymột từ đồng âm dị nghĩa. Nghĩa phổ biến thường gặp nhất là danh từ chỉ "nước thịt hầm trong". Nghĩa tính từ ("hoàn toàn", "thành thạo") tính chất trang trọng hơn thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Khi là tính từ, phải biến đổi theo giống số của danh từ bổ nghĩa (consommé/consommée/consommés/consommées).
consommé

Un chef prépare un consommé clair dans sa cuisine.

tính từ
  1. hoàn toàn
    • Sagesse consommée
      sự khôn ngoan hoàn toàn
  2. thành thạo, giỏi, khéo
    • Un tacticien consommé
      một nhà chiến thuật giỏi
danh từ giống đực
  1. nước thịt hầm

Từ chứa "consommé"

Từ có nhắc đến "consommé"