consommer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Ăn, uống: Chỉ hành động dùng thức ăn hoặc đồ uống.
    • Tiêu dùng, tiêu thụ: Chỉ việc sử dụng hết một sản phẩm, hàng hóa hoặc tài nguyên (như năng lượng, nhiên liệu).
    • Hoàn thành, thực hiện đến cùng: Chỉ việc làm cho một hành động, một quá trình đạt đến điểm kết thúc hoặc đỉnh điểm.
  2. Nội động từ:

    • Ăn, uống (tại quán): Chỉ hành động dùng bữa hoặc đồ uống tại một cơ sở kinh doanh.
    • Tiêu thụ (nhiên liệu, năng lượng): Chỉ đặc tính về mức độ sử dụng nhiên liệu hoặc năng lượng của một thiết bị, phương tiện.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il est important de consommer des fruits frais. (Việc ăn trái cây tươiquan trọng.)
    • Ce modèle de voiture consomme moins d'essence. (Mẫu xe này tiêu thụ ít xăng hơn.)
    • Il a consommé son projet après des années d'efforts. (Anh ấy đã hoàn thành dự án của mình sau nhiều năm nỗ lực.)
  • Nội động từ:

    • Nous préférons consommer dans ce petit café. (Chúng tôi thích ăn/uốngquán phê nhỏ này hơn.)
    • Ce vieux radiateur consomme énormément. (Cái sưởi này tiêu thụ năng lượng rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "consommer un mariage": hoàn thành hôn lễ (theo nghi thức tôn giáo, đặc biệt trong Công giáo).

    • Le prêtre a consommé le mariage. (Vị linh mục đã hoàn thành hôn lễ.)
  • "être consommé dans...": là chuyên gia, rất thành thạo trong một lĩnh vực.

    • C'est un artiste consommé dans l'art de la peinture. (Ông ấymột nghệ sĩ điêu luyện trong nghệ thuật hội họa.) (Lưu ý: Ở đây "consommé" được dùng như tính từ).
Biến thể từ gần giống
  • Consommateur/Consommatrice (danh từ): người tiêu dùng.

    • Les consommateurs recherchent des produits de qualité. (Người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm chất lượng.)
  • Consommation (danh từ giống cái): sự tiêu thụ, sự tiêu dùng; đồ ăn/thức uống được gọi tại quán.

    • La consommation d'électricité a augmenté. (Việc tiêu thụ điện đã tăng lên.)
    • Je voudrais une consommation, s'il vous plaît. (Tôi muốn gọi một thức uống, làm ơn.)
  • Consommable (tính từ): có thể tiêu thụ được, dùng một lần.

    • Les cartouches d'encre sont des produits consommables. (Hộp mựcnhững sản phẩm có thể tiêu thụ/dùng một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Manger/Boire (ngoại động từ): ăn/uống (nghĩa cụ thể về thực phẩm).
  • Utiliser (ngoại động từ): sử dụng.
  • Achever, Accomplir (ngoại động từ): hoàn thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Consommer de + danh từ: tiêu thụ cái gì đó.
    • Il faut éviter de consommer trop de sucre. (Cần tránh tiêu thụ quá nhiều đường.)
Thành ngữ liên quan
  • Consommer d'un même pain et d'un même pot: (cổ văn) sống chung, chia sẻ cùng một cuộc sống (nghĩa đen: cùng ăn một bánh mì một nồi).
  • Une haine consommée: mối thù sâu sắc, mãnh liệt.
    • Ils se regardent avec une haine consommée. (Họ nhìn nhau với một mối thù sâu sắc.)
ngoại động từ
  1. ăn, uống
    • Consommer des aliments
      ăn thức ăn
    • Consommer du vin
      uống rượu vang
  2. tiêu dùng, tiêu thụ
    • Une voiture qui consomme trop d'essence
      xe tiêu thụ quá nhiều xăng
  3. hoàn thành
    • Consommer son oeuvre
      hoàn thành sự nghiệp của mình
    • Consommer un crime
      phạm một tội ác
nội động từ
  1. ăn, uống (ở tiệm)
  2. tiêu thụ
    • Une voiture qui consomme beaucoup
      xe tiêu thụ nhiều xăng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống