consommer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Ăn, uống: Chỉ hành động dùng thức ăn hoặc đồ uống.
- Tiêu dùng, tiêu thụ: Chỉ việc sử dụng hết một sản phẩm, hàng hóa hoặc tài nguyên (như năng lượng, nhiên liệu).
- Hoàn thành, thực hiện đến cùng: Chỉ việc làm cho một hành động, một quá trình đạt đến điểm kết thúc hoặc đỉnh điểm.
Nội động từ:
- Ăn, uống (tại quán): Chỉ hành động dùng bữa hoặc đồ uống tại một cơ sở kinh doanh.
- Tiêu thụ (nhiên liệu, năng lượng): Chỉ đặc tính về mức độ sử dụng nhiên liệu hoặc năng lượng của một thiết bị, phương tiện.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il est important de consommer des fruits frais. (Việc ăn trái cây tươi là quan trọng.)
- Ce modèle de voiture consomme moins d'essence. (Mẫu xe này tiêu thụ ít xăng hơn.)
- Il a consommé son projet après des années d'efforts. (Anh ấy đã hoàn thành dự án của mình sau nhiều năm nỗ lực.)
Nội động từ:
- Nous préférons consommer dans ce petit café. (Chúng tôi thích ăn/uống ở quán cà phê nhỏ này hơn.)
- Ce vieux radiateur consomme énormément. (Cái lò sưởi cũ này tiêu thụ năng lượng rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"consommer un mariage": hoàn thành hôn lễ (theo nghi thức tôn giáo, đặc biệt trong Công giáo).
- Le prêtre a consommé le mariage. (Vị linh mục đã hoàn thành hôn lễ.)
"être consommé dans...": là chuyên gia, rất thành thạo trong một lĩnh vực.
- C'est un artiste consommé dans l'art de la peinture. (Ông ấy là một nghệ sĩ điêu luyện trong nghệ thuật hội họa.) (Lưu ý: Ở đây "consommé" được dùng như tính từ).
Biến thể và từ gần giống
Consommateur/Consommatrice (danh từ): người tiêu dùng.
- Les consommateurs recherchent des produits de qualité. (Người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm chất lượng.)
Consommation (danh từ giống cái): sự tiêu thụ, sự tiêu dùng; đồ ăn/thức uống được gọi tại quán.
- La consommation d'électricité a augmenté. (Việc tiêu thụ điện đã tăng lên.)
- Je voudrais une consommation, s'il vous plaît. (Tôi muốn gọi một thức uống, làm ơn.)
Consommable (tính từ): có thể tiêu thụ được, dùng một lần.
- Les cartouches d'encre sont des produits consommables. (Hộp mực là những sản phẩm có thể tiêu thụ/dùng một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Manger/Boire (ngoại động từ): ăn/uống (nghĩa cụ thể về thực phẩm).
- Utiliser (ngoại động từ): sử dụng.
- Achever, Accomplir (ngoại động từ): hoàn thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Consommer de + danh từ: tiêu thụ cái gì đó.
- Il faut éviter de consommer trop de sucre. (Cần tránh tiêu thụ quá nhiều đường.)
Thành ngữ liên quan
- Consommer d'un même pain et d'un même pot: (cổ văn) sống chung, chia sẻ cùng một cuộc sống (nghĩa đen: cùng ăn một bánh mì và một nồi).
- Une haine consommée: mối thù sâu sắc, mãnh liệt.
- Ils se regardent avec une haine consommée. (Họ nhìn nhau với một mối thù sâu sắc.)
ngoại động từ
- ăn, uống
- Consommer des alimentsăn thức ăn
- Consommer du vinuống rượu vang
- tiêu dùng, tiêu thụ
- Une voiture qui consomme trop d'essencexe tiêu thụ quá nhiều xăng
- hoàn thành
- Consommer son oeuvrehoàn thành sự nghiệp của mình
- Consommer un crimephạm một tội ác
nội động từ
- ăn, uống (ở tiệm)
- tiêu thụ
- Une voiture qui consomme beaucoupxe tiêu thụ nhiều xăng