consommateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tiêu dùng: Một cá nhân mua và sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ cho nhu cầu cá nhân hoặc gia đình, không phải để bán lại hoặc sử dụng trong sản xuất.
- Khách hàng (trong lĩnh vực ăn uống): Người đến sử dụng dịch vụ tại một nhà hàng, quán ăn, quán cà phê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les droits du consommateur sont protégés par la loi. (Quyền của người tiêu dùng được pháp luật bảo vệ.)
- Ce restaurant cherche à attirer de nouveaux consommateurs. (Nhà hàng này tìm cách thu hút những khách hàng mới.)
- Le consommateur final paie la TVA. (Người tiêu dùng cuối cùng phải trả thuế VAT.)
Các cách sử dụng nâng cao
"consommateur averti": người tiêu dùng thông thái, có hiểu biết.
- Un consommateur averti compare toujours les prix avant d'acheter. (Một người tiêu dùng thông thái luôn so sánh giá cả trước khi mua.)
"comportement du consommateur": hành vi tiêu dùng.
- Les entreprises étudient le comportement du consommateur pour adapter leur marketing. (Các doanh nghiệp nghiên cứu hành vi tiêu dùng để điều chỉnh chiến lược tiếp thị.)
Biến thể và từ gần giống
Consommatrice (n.f): Dạng giống cái của "consommateur".
- Elle est une consommatrice fidèle de cette marque. (Cô ấy là một khách hàng trung thành của thương hiệu này.)
Consommation (n.f): Sự tiêu dùng, sự tiêu thụ.
- La consommation d'électricité a augmenté. (Việc tiêu thụ điện đã tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Client (n.m): Khách hàng (nghĩa rộng, thường dùng trong mua bán).
- Usager (n.m): Người sử dụng (thường dùng cho dịch vụ công cộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Le consommateur est roi": Người tiêu dùng là vua (nhấn mạnh tầm quan trọng của khách hàng).
- Dans notre entreprise, nous croyons que le consommateur est roi. (Trong công ty chúng tôi, chúng tôi tin rằng người tiêu dùng là vua.)
danh từ
- người tiêu dùng
- khách ăn uống