consonance

/'kɔnsənəns/
danh từ
  1. (âm nhạc) sự thuận tai
  2. sự phù hợp, sự hoà hợp
  3. sự thông cảm (tâm tình, tư tưởng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "consonance"

consonance
The poet uses consonance to create a soft, musical rhythm in the verse.