consonance
/'kɔnsənəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hài hòa về âm thanh, sự thuận tai: Trong âm nhạc và ngôn ngữ, "consonance" chỉ sự kết hợp các âm thanh một cách êm ái, dễ chịu và hài hòa.
- Sự phù hợp, sự hòa hợp: Chỉ sự tương đồng, thống nhất hoặc phù hợp giữa các ý tưởng, quan điểm hoặc yếu tố khác nhau.
- Sự đồng cảm, sự thông cảm: Chỉ sự hiểu biết và chia sẻ cảm xúc, tâm tư, tư tưởng một cách hòa hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The consonance of the violin and cello created a beautiful melody. (Sự hài hòa giữa đàn violin và cello đã tạo nên một giai điệu tuyệt đẹp.)
- There is a clear consonance between the company's values and its actions. (Có một sự phù hợp rõ ràng giữa các giá trị của công ty và hành động của nó.)
- Their friendship was built on a deep consonance of thought and feeling. (Tình bạn của họ được xây dựng trên sự đồng cảm sâu sắc về suy nghĩ và cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và ngôn ngữ học: "Consonance" là một biện pháp tu từ, chỉ sự lặp lại của các phụ âm giống nhau, đặc biệt là ở cuối từ, để tạo hiệu ứng âm thanh.
- The poet used consonance with the "s" sound to create a soothing effect. (Nhà thơ đã sử dụng phép điệp phụ âm với âm "s" để tạo hiệu ứng êm dịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Consonant (danh từ): Phụ âm.
- The letters "b," "c," and "d" are consonants. (Các chữ cái "b," "c," và "d" là phụ âm.)
- Consonant (tính từ): Hài hòa, phù hợp.
- His actions are consonant with his beliefs. (Hành động của anh ấy phù hợp với niềm tin của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Harmony: sự hài hòa.
- Agreement: sự đồng ý, sự phù hợp.
- Accord: sự hòa hợp, sự thỏa thuận.
- Congruity: sự tương hợp, sự phù hợp.
Từ trái nghĩa
- Dissonance: sự chói tai, sự không hài hòa (về âm thanh); sự bất đồng, mâu thuẫn.
- Discord: sự bất hòa, sự xung đột.
- Incompatibility: sự không tương thích.
danh từ
- (âm nhạc) sự thuận tai
- sự phù hợp, sự hoà hợp
- sự thông cảm (tâm tình, tư tưởng)