consonantal
/,kɔnsə'næntl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) phụ âm: Mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến phụ âm trong ngôn ngữ học.
- Có tính chất phụ âm: Chỉ âm thanh, ký tự hoặc đặc điểm ngôn ngữ mang đặc tính của một phụ âm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The 'b' sound is a consonantal sound. (Âm 'b' là một âm mang tính chất phụ âm.)
- This language has a rich consonantal system. (Ngôn ngữ này có hệ thống phụ âm phong phú.)
- The study focuses on consonantal changes over time. (Nghiên cứu tập trung vào sự thay đổi của các phụ âm theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"consonantal writing system": hệ thống chữ viết chủ yếu biểu thị phụ âm.
- Ancient Hebrew used a primarily consonantal writing system. (Tiếng Hebrew cổ sử dụng một hệ thống chữ viết chủ yếu biểu thị phụ âm.)
"consonantal root": gốc từ phụ âm (phổ biến trong các ngôn ngữ Semitic như tiếng Ả Rập, Hebrew).
- The word is derived from a consonantal root of three letters. (Từ này được hình thành từ một gốc phụ âm gồm ba chữ cái.)
Biến thể và từ gần giống
Consonant (n): phụ âm.
- The letters 't', 's', and 'm' are consonants. (Các chữ cái 't', 's', và 'm' là phụ âm.)
Consonance (n): sự hài âm, sự phù hợp; (trong văn học) sự lặp lại âm phụ âm tương tự.
- The poet used consonance to create a musical effect. (Nhà thơ đã sử dụng phép hài âm phụ âm để tạo hiệu ứng âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Non-vocalic: không thuộc nguyên âm.
- Obstruent-like: mang tính chất âm tắc/xát (một nhóm phụ âm).
Từ trái nghĩa
- Vocalic: (thuộc) nguyên âm.
- Vowel-like: mang tính chất nguyên âm.
tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) phụ âm