vocalic
/vou'kælik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) nguyên âm: Mô tả những gì có liên quan đến, được cấu tạo bởi, hoặc mang đặc điểm của nguyên âm.
- Chứa nhiều nguyên âm: Mô tả một ngôn ngữ, âm tiết, hoặc đoạn văn bản có tỷ lệ nguyên âm cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focuses on the vocalic system of the language. (Nghiên cứu tập trung vào hệ thống nguyên âm của ngôn ngữ đó.)
- This word has a vocalic ending. (Từ này có phần kết thúc là một nguyên âm.)
- Italian is known for its vocalic quality. (Tiếng Ý được biết đến với đặc tính chứa nhiều nguyên âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "vocalic" thường được dùng để phân biệt với "consonantal" (thuộc phụ âm), mô tả các âm thanh hoặc đặc điểm âm vị học liên quan đến nguyên âm.
- The change only affects vocalic sounds. (Sự thay đổi chỉ ảnh hưởng đến các âm nguyên âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Vowel (n): nguyên âm.
- The letters A, E, I, O, U are vowels. (Các chữ cái A, E, I, O, U là nguyên âm.)
- Consonantal (adj): (thuộc) phụ âm.
- The consonantal cluster is hard to pronounce. (Cụm phụ âm đó rất khó phát âm.)
Từ đồng nghĩa
- Vowellike: giống nguyên âm, mang tính nguyên âm.
tính từ
- (thuộc) nguyên âm