vocalic

/vou'kælik/
Học thuật
Thân thiện
vocalic

The singer held the long vocalic note with perfect clarity.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nguyên âm: Mô tả những liên quan đến, được cấu tạo bởi, hoặc mang đặc điểm của nguyên âm.
    • Chứa nhiều nguyên âm: Mô tả một ngôn ngữ, âm tiết, hoặc đoạn văn bản tỷ lệ nguyên âm cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focuses on the vocalic system of the language. (Nghiên cứu tập trung vào hệ thống nguyên âm của ngôn ngữ đó.)
    • This word has a vocalic ending. (Từ này phần kết thúc một nguyên âm.)
    • Italian is known for its vocalic quality. (Tiếng Ý được biết đến với đặc tính chứa nhiều nguyên âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "vocalic" thường được dùng để phân biệt với "consonantal" (thuộc phụ âm), mô tả các âm thanh hoặc đặc điểm âm vị học liên quan đến nguyên âm.
    • The change only affects vocalic sounds. (Sự thay đổi chỉ ảnh hưởng đến các âm nguyên âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vowel (n): nguyên âm.
    • The letters A, E, I, O, U are vowels. (Các chữ cái A, E, I, O, U nguyên âm.)
  • Consonantal (adj): (thuộc) phụ âm.
    • The consonantal cluster is hard to pronounce. (Cụm phụ âm đó rất khó phát âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Vowellike: giống nguyên âm, mang tính nguyên âm.
vocalic

The singer held the long vocalic note with perfect clarity.

tính từ
  1. (thuộc) nguyên âm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "vocalic"