constable
/'kʌnstəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh sát, công an: Một sĩ quan cảnh sát, thường là cấp bậc cơ bản trong lực lượng cảnh sát ở một số quốc gia như Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung.
- (Sử học) Nguyên soái; đốc quân, đốc hiệp: Một chức vụ quan trọng trong lịch sử, chỉ người đứng đầu lực lượng quân sự hoặc cai quản một lâu đài, cung điện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Cảnh sát):
- Please report the incident to the local constable. (Hãy báo cáo sự việc với viên cảnh sát địa phương.)
- He has served as a police constable for ten years. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách là một cảnh sát viên trong mười năm.)
Danh từ (Sử học):
- The Constable of the Tower of London is a ceremonial role. (Chức Đốc quân Tháp London là một vai trò mang tính nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to outrun the constable": (Thành ngữ, cũ) Mang công mắc nợ; chi tiêu vượt quá khả năng tài chính của mình.
- He's been outrunning the constable with all these luxury purchases. (Anh ta đang mang công mắc nợ với tất cả những món đồ xa xỉ này.)
Biến thể và từ gần giống
Chief Constable (n): Cảnh sát trưởng (đứng đầu lực lượng cảnh sát ở một khu vực tại Anh, xứ Wales, Scotland hoặc Bắc Ireland).
- The Chief Constable held a press conference about the new policy. (Cảnh sát trưởng đã tổ chức một cuộc họp báo về chính sách mới.)
Special Constable (n): Cảnh sát tình nguyện (một sĩ quan cảnh sát tình nguyện bán thời gian, có đầy đủ quyền lực cảnh sát).
- She works as a special constable on weekends. (Cô ấy làm việc như một cảnh sát tình nguyện vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Police officer: Sĩ quan cảnh sát (nghĩa chung).
- Bobby: (Từ lóng, chủ yếu dùng ở Anh) Cảnh sát.
Thành ngữ liên quan
- "to outrun the constable": Như đã nêu ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
danh từ
- cảnh sát, công an
- Chief Constablecảnh sát trưởng
- special constablecảnh sát tình nguyện (trong những dịp đặc biệt)
- (sử học) nguyên soái; đốc quân, đốc hiệu
Idioms
- to outrun the constablemang công mắc nợ