constable

/'kʌnstəbl/
Học thuật
Thân thiện
constable

Un constable dirige la circulation à un carrefour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cảnh sát (ở Anh): "constable" là một danh từ chỉ một sĩ quan cảnh sát, đặc biệt là ở Anh. Đâymột cấp bậc trong lực lượng cảnh sát, thườngcấp bậc cơ bản nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le constable a aidé la vieille dame à traverser la rue. (Viên cảnh sát đã giúp cụ qua đường.)
    • Il est devenu constable après deux ans de formation. (Anh ấy đã trở thành cảnh sát sau hai năm đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Constable de campagne": Cảnh sát viên nông thôn (một chức vụ lịch sử hoặcmột số vùng).

    • Au XIXe siècle, le constable de campagne maintenait l'ordre dans les villages. (Vào thế kỷ 19, cảnh sát viên nông thôn duy trì trật tự trong các làng.)
  • "Constable principal": Cảnh sát chính (một cấp bậc cao hơn constable thông thường trong một số lực lượng).

    • Le constable principal est responsable de l'équipe de nuit. (Cảnh sát chính phụ trách đội làm việc ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Police (n.f): Lực lượng cảnh sát nói chung.

    • Il a appelé la police. (Anh ấy đã gọi cảnh sát.)
  • Agent de police (n.m): Nhân viên cảnh sát, viên cảnh sát.

    • L'agent de police a dressé un procès-verbal. (Viên cảnh sát đã lập biên bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Policier (n.m): Cảnh sát, cảnh sát viên.
  • Gendarme (n.m): Hiến binh (thuộc lực lượng GendarmeriePháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "constable".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "constable".

constable

Un constable dirige la circulation à un carrefour.

danh từ giống đực
  1. cảnh sát (ở Anh)