constatation

Học thuật
Thân thiện
constatation

The constatation that water boils at 100 degrees Celsius is fundamental to the experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhận thấy, sự ghi nhận: Hành động nhận ra, xác nhận hoặc ghi nhận một sự việc, một tình trạng nào đó như một thực tế hiển nhiên.
    • Điều ghi nhận làm bằng (chứng): Một sự kiện, một chi tiết, hoặc một tuyên bố đã được xác nhận có thể được dùng làm bằng chứng hoặc cơ sở cho một lập luận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The constatation of the problem is the first step toward solving it. (Việc nhận thấy vấn đề bước đầu tiên để giải quyết .)
    • His report was based on the constatation of several key facts. (Báo cáo của anh ấy dựa trên sự ghi nhận của một số sự kiện then chốt.)
    • The document serves as a legal constatation of the agreement. (Tài liệu này đóng vai trò như một sự ghi nhận pháp cho thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học hoặc lập luận học thuật: "Constatation" thường được dùng để chỉ một tiền đề cơ bản, một sự thật hiển nhiên được chấp nhận không cần tranh cãi, làm nền tảng cho một lý thuyết hoặc cuộc tranh luận.
    • The entire theory rests on the initial constatation that all humans are mortal. (Toàn bộ lý thuyết dựa trên sự ghi nhận ban đầu rằng tất cả con người đều phải chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Constate (động từ, ít phổ biến): Xác nhận, khẳng định một sự việc thật.
  • Statement (danh từ): Tuyên bố, lời phát biểu. (Từ này phổ biến hơn nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, "statement" có thể một ý kiến chủ quan, trong khi "constatation" nhấn mạnh vào việc ghi nhận sự thật khách quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Observation: Sự quan sát, nhận xét.
  • Ascertainment: Sự xác định, sự nhận thấy.
  • Acknowledgement: Sự thừa nhận, sự công nhận.
  • Recognition: Sự nhận ra, sự công nhận.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Constatation" một từ tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. phổ biến hơn trong văn viết học thuật, triết học, pháp hoặc các báo cáo chính thức.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng nhấn mạnh vào tính khách quan, sự thật đã được kiểm chứng, hơn một ý kiến hay suy đoán chủ quan.
constatation

The constatation that water boils at 100 degrees Celsius is fundamental to the experiment.

Noun
  1. Sự nhận thấy.
  2. Điều ghi nhận làm bằng (chứng)

Từ gần giống