constellation

/,kɔnstə'leiʃn/
danh từ giống cái
  1. (thiên (văn học)) chòm sao
  2. (văn học) chùm, đám
    • Une constellation de taches noires sur un habit
      một đám chấm đen trên áo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "constellation"

constellation
Une constellation d'étoiles brille dans le ciel nocturne.