constellation
/,kɔnstə'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chòm sao: Một nhóm các ngôi sao được xác định và đặt tên, tạo thành một hình dạng tưởng tượng trên bầu trời.
- Chùm, đám: Một nhóm các vật thể hoặc sự vật tương tự được tập hợp lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La Grande Ourse est une constellation célèbre. (Gấu Lớn là một chòm sao nổi tiếng.)
- On peut voir la constellation d'Orion en hiver. (Chúng ta có thể nhìn thấy chòm sao Lạp Hộ vào mùa đông.)
- Une constellation de lumières brillait dans la vallée. (Một chùm ánh sáng lấp lánh trong thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Constellation de...": Cụm từ dùng để chỉ một tập hợp nhiều thứ cùng loại.
- Une constellation de problèmes est apparue. (Một loạt vấn đề đã xuất hiện.)
- "Être né sous une bonne/une mauvaise constellation": (Nghĩa bóng) Sinh ra dưới một vận mệnh tốt/xấu.
- Il a réussi en affaires comme s'il était né sous une bonne constellation. (Anh ấy thành công trong kinh doanh như thể sinh ra dưới một vận mệnh tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Constellé (adj): Được rải rác, điểm xuyết (như những vì sao).
- Un ciel constellé d'étoiles. (Bầu trời lấm tấm sao.)
- Constellation (n): (Nghĩa chuyên ngành, như trong tâm lý học hoặc tiếp thị) Một nhóm các yếu tố, sản phẩm hoặc thương hiệu có liên kết với nhau.
Từ đồng nghĩa
- Groupe d'étoiles: Nhóm sao.
- Amas: Cụm, đám (thường dùng cho sao hoặc vật thể).
- Agglomération: Sự tụ tập, tập hợp.
Thành ngữ liên quan
- "Une constellation de talents": Một tập hợp nhiều tài năng.
- Cette équipe est une véritable constellation de talents. (Đội này thực sự là một tập hợp tài năng.)
- "Former une constellation": Tạo thành một nhóm, một tập hợp.
- Ces idées forment une constellation autour d'un thème central. (Những ý tưởng này tạo thành một chùm xoay quanh một chủ đề trung tâm.)
danh từ giống cái
- (thiên (văn học)) chòm sao
- (văn học) chùm, đám
- Une constellation de taches noires sur un habitmột đám chấm đen trên áo