constellation

/,kɔnstə'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
constellation

The child points out a constellation in the clear night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chòm sao: Một nhóm các ngôi sao tạo thành một hình dạng hoặc mẫu hình cụ thể trên bầu trời, được đặt tên công nhận trong thiên văn học.
    • Sự tập hợp, sự kết hợp: Một nhóm các sự vật, sự việc hoặc cá nhân nổi bật được tập hợp lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Orion is one of the most recognizable constellations in the night sky. (Orion một trong những chòm sao dễ nhận biết nhất trên bầu trời đêm.)
    • A constellation of talented artists performed at the festival. (Một tập hợp các nghệ sĩ tài năng đã biểu diễn tại lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A constellation of symptoms": Một nhóm các triệu chứng xuất hiện cùng nhau.

    • The patient presented with a constellation of symptoms that pointed to a specific diagnosis. (Bệnh nhân biểu hiện một nhóm các triệu chứng cùng chỉ ra một chẩn đoán cụ thể.)
  • "A constellation of factors": Một tập hợp các yếu tố.

    • The decision was influenced by a complex constellation of factors. (Quyết định bị ảnh hưởng bởi một tập hợp phức tạp các yếu tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Constellate (động từ): Tập hợp lại thành một nhóm hoặc chòm.
  • Constellatory (tính từ): (Thuộc về) chòm sao.
Từ đồng nghĩa
  • Asterism (danh từ): Nhóm sao, thường dùng cho các nhóm sao nhỏ hơn hoặc là một phần của chòm sao.
  • Cluster (danh từ): Cụm, nhóm.
  • Array (danh từ): Dãy, tập hợp trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "constellation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "constellation")

constellation

The child points out a constellation in the clear night sky.

danh từ
  1. chòm sao

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "constellation"