consternation

/,kɔnstə:'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
consternation

La nouvelle a plongé la famille dans la consternation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rụng rời, sự kinh hoàng: Trạng thái tinh thần bị tê liệt, hoảng sợ bất ngờ trước một tin tức hoặc sự kiện gây sốc, khiến người ta không biết phải phản ứng thế nào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La nouvelle de sa démission a plongé l'équipe dans la consternation. (Tin ông ấy từ chức đã khiến cả đội rụng rời.)
    • Il a regardé les dégâts avec consternation. (Anh ấy nhìn những thiệt hại với vẻ kinh hoàng.)
    • Son silence a provoqué la consternation générale. (Sự im lặng của anh ta đã gây ra sự rụng rời chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être saisi de consternation": bị tóm lấy bởi sự rụng rời, tức là đột nhiên cảm thấy vô cùng hoảng sợ.

    • À l'annonce des résultats, le public fut saisi de consternation. (Khi kết quả được công bố, công chúng bỗng rụng rời.)
  • "jeter/plonger quelqu'un dans la consternation": ném/đẩy ai đó vào tình trạng rụng rời.

    • Cette décision inattendue a jeté la famille dans la consternation. (Quyết định bất ngờ này đã đẩy gia đình vào tình trạng rụng rời.)
Biến thể từ gần giống
  • Consterner (động từ): làm cho ai đó rụng rời, kinh hoàng.

    • Cette nouvelle va consterner tes parents. (Tin này sẽ làm cho bố mẹ cậu rụng rời.)
  • Consternant, e (tính từ): gây ra sự rụng rời, kinh hoàng.

    • C'est une nouvelle consternante. (Đómột tin tức gây rụng rời.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupeur: sự sửng sốt, choáng váng.
  • Effarement: sự kinh ngạc, sợ hãi.
  • Horreur: sự kinh hoàng, ghê sợ (mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sérénité: sự bình thản, điềm tĩnh.
  • Joie: niềm vui.
  • Satisfaction: sự hài lòng.
consternation

La nouvelle a plongé la famille dans la consternation.

danh từ giống cái
  1. sự rụng rời

Từ trái nghĩa