constiper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho táo bón: Gây ra tình trạng khó đi đại tiện hoặc giảm tần suất đại tiện do phân trở nên khô và cứng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Certain medications can constipate patients. (Một số loại thuốc có thể làm cho bệnh nhân bị táo bón.)
- A diet lacking in fiber tends to constipate people. (Chế độ ăn thiếu chất xơ có xu hướng làm cho người ta bị táo bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se constiper" (tự động từ): Tự bị táo bón.
- Il se constipe facilement quand il voyage. (Anh ấy dễ bị táo bón khi đi du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Constipation (danh từ giống cái): Chứng táo bón.
- La constipation est un trouble digestif courant. (Táo bón là một chứng rối loạn tiêu hóa phổ biến.)
Constipant, constipante (tính từ): Gây táo bón.
- Ce fromage est très constipant. (Loại phô mai này rất dễ gây táo bón.)
Từ đồng nghĩa
- Boucher (nghĩa bóng, thông tục): Làm tắc nghẽn, bí.
- Ralentir le transit intestinal: Làm chậm nhu động ruột.
Từ trái nghĩa
- Laxatif: Nhuận tràng.
- Déconstiper: Chữa táo bón, làm thông ruột.
ngoại động từ
- làm cho táo bón