relâcher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nới ra, làm giãn ra: Hành động làm cho một vật bị căng trở nên lỏng hơn hoặc ít căng hơn.
- Buông lỏng, nới lỏng: Hành động làm giảm sự nghiêm ngặt, chặt chẽ hoặc cường độ của một quy tắc, sự kiểm soát hoặc nỗ lực.
- Làm cho lỏng ra, làm loãng: Hành động làm cho một chất đặc trở nên lỏng hơn hoặc loãng hơn.
- Thả ra, phóng thích: Hành động trả lại tự do cho một người hoặc một con vật đang bị giam giữ.
Nội động từ (Hàng hải):
- Ghé vào, cập bến tạm thời: Hành động của một con tàu dừng lại tạm thời tại một cảng hoặc một nơi nào đó trong hành trình.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le médecin lui a conseillé de relâcher ses muscles. (Bác sĩ khuyên anh ấy thả lỏng cơ bắp.)
- Il ne faut pas relâcher notre vigilance. (Chúng ta không được buông lỏng sự cảnh giác của mình.)
- Pour obtenir la bonne consistance, relâchez la sauce avec un peu de bouillon. (Để có được độ sánh vừa ý, hãy làm loãng nước sốt với một chút nước dùng.)
- Les autorités ont décidé de relâcher les otages. (Nhà chức trách đã quyết định thả các con tin.)
Nội động từ:
- En raison de la tempête, le navire a dû relâcher dans le port le plus proche. (Vì cơn bão, con tàu buộc phải ghé vào cảng gần nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Relâcher la pression": Nới lỏng áp lực, giảm bớt sự căng thẳng.
- Le manager a dû relâcher la pression sur son équipe. (Người quản lý phải giảm bớt áp lực lên đội của mình.)
"Se relâcher" (Động từ phản thân): Tự thư giãn, tự buông lỏng.
- Après l'examen, il peut enfin se relâcher. (Sau kỳ thi, cuối cùng anh ấy cũng có thể thư giãn.)
Biến thể và từ gần giống
Relâche (Danh từ): Sự nghỉ ngơi, sự tạm ngừng (công việc, biểu diễn).
- Le théâtre est en relâche le lundi. (Nhà hát đóng cửa nghỉ vào các ngày thứ Hai.)
Relâchement (Danh từ): Sự buông lỏng, sự nới lỏng; sự suy giảm (nỗ lực, kỷ luật).
- Un relâchement de la discipline a été observé. (Một sự buông lỏng kỷ luật đã được ghi nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Détendre: Làm giãn ra, thư giãn (cơ bắp, dây).
- Assouplir: Làm mềm dẻo, nới lỏng (quy định).
- Libérer: Giải phóng, thả ra.
- Diluer: Pha loãng, làm loãng (chất lỏng).
Từ trái nghĩa
- Tendre: Làm căng ra.
- Resserrer: Siết chặt, thắt chặt.
- Maintenir: Duy trì, giữ nguyên.
- Arrêter: Bắt giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "relâcher" ngoài cấu trúc với đại từ phản thân "se relâcher" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- "Sans relâche": Không ngừng nghỉ, liên tục.
- Il travaille sans relâche pour terminer le projet. (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành dự án.)
ngoại động từ
- nới (làm) giãn
- Relâcher une cordenới dây thừng
- Relâcher les musclesgiãn bắp thịt
- buông lỏng, nới lỏng
- Relâcher la disciplinebuông lỏng kỷ luật
- bớt giảm
- Il ne relâche rien de ses exigencesnó không hảm yêu cầu chút nào cả
- làm cho lỏng
- Relâcher une saucelàm lỏng nước xốt
- relâcher l'intestinlàm cho ỉa lỏng
- thả
- Relâcher un prisonnierthả người tù
nội động từ
- (hàng hải) ghé
- Relâcher dans un portghé vào một hải cảng