constituant

Học thuật
Thân thiện
constituant

Les parties constituantes de l'eau sont l'hydrogène et l'oxygène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cấu thành: Dùng để mô tả một phần tạo nên một tổng thể, một toàn bộ.
    • Lập hiến: Liên quan đến việc soạn thảo hoặc thiết lập một hiến pháp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thành viên hội đồng lập hiến: Một người được bầu hoặc chỉ định để tham gia vào một hội đồng nhiệm vụ soạn thảo hiến pháp.
    • (Hóa học) Hợp phần, thành phần: Một chất hoặc yếu tố cơ bản tạo nên một hỗn hợp hoặc hợp chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les parties constituantes d'un atome sont les protons, les neutrons et les électrons. (Các phần cấu thành của một nguyên tửproton, neutron electron.)
    • Une assemblée constituante a été élue pour rédiger la nouvelle constitution. (Một hội đồng lập hiến đã được bầu để soạn thảo hiến pháp mới.)
  • Danh từ:

    • Plusieurs constituants ont exprimé leurs opinions sur l'article premier. (Nhiều thành viên hội đồng lập hiến đã bày tỏ ý kiến về điều đầu tiên.)
    • L'eau est le constituant principal de ce sirop. (Nướcthành phần chính của loại siro này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir constituant": Quyền lập hiến, quyền tối cao của nhân dân trong việc xây dựng hiến pháp.

    • Le pouvoir constituant appartient au peuple. (Quyền lập hiến thuộc về nhân dân.)
  • "Ordre constituant": Trật tự lập hiến, liên quan đến các quy tắc thủ tục để thiết lập hoặc sửa đổi hiến pháp.

    • Cette réforme relève de l'ordre constituant. (Cuộc cải cách này thuộc về trật tự lập hiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Constituer (động từ): Cấu thành, thiết lập, thành lập.

    • Ces chapitres constituent la première partie du livre. (Những chương này cấu thành phần đầu của cuốn sách.)
  • Constitution (danh từ giống cái): Hiến pháp; sự cấu thành, thành phần.

    • La Constitution de 1958. (Hiến pháp năm 1958.)
    • La constitution d'une équipe. (Việc thành lập một đội.)
  • Constitutionnel (tính từ): Thuộc về hiến pháp, hợp hiến.

    • Une loi constitutionnelle. (Một đạo luật hiến định.)
Từ đồng nghĩa
  • Composant (danh từ/tính từ): Thành phần, bộ phận cấu thành.
  • Élément (danh từ giống đực): Yếu tố, thành phần.
  • Membre (danh từ giống đực): Thành viên (đặc biệt khi nói về hội đồng).
Các cụm từ liên quan
  • Assemblée constituante: Hội đồng lập hiến (một cụm danh từ cố định).
  • Partie constituante: Phần cấu thành, bộ phận cấu thành.
constituant

Les parties constituantes de l'eau sont l'hydrogène et l'oxygène.

tính từ
  1. cấu thành
    • Parties constituantes
      các phần cấu thành, thành phần
  2. lập hiến
    • Assemblée constituante
      hội đồng lập hiến
danh từ giống đực
  1. thành viên hội đồng lập hiến
  2. (hóa học) hợp phần, thành phần

Từ chứa "constituant"

Từ có nhắc đến "constituant"