constituant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cấu thành: Dùng để mô tả một phần tạo nên một tổng thể, một toàn bộ.
- Lập hiến: Liên quan đến việc soạn thảo hoặc thiết lập một hiến pháp.
Danh từ giống đực:
- Thành viên hội đồng lập hiến: Một người được bầu hoặc chỉ định để tham gia vào một hội đồng có nhiệm vụ soạn thảo hiến pháp.
- (Hóa học) Hợp phần, thành phần: Một chất hoặc yếu tố cơ bản tạo nên một hỗn hợp hoặc hợp chất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les parties constituantes d'un atome sont les protons, les neutrons et les électrons. (Các phần cấu thành của một nguyên tử là proton, neutron và electron.)
- Une assemblée constituante a été élue pour rédiger la nouvelle constitution. (Một hội đồng lập hiến đã được bầu để soạn thảo hiến pháp mới.)
Danh từ:
- Plusieurs constituants ont exprimé leurs opinions sur l'article premier. (Nhiều thành viên hội đồng lập hiến đã bày tỏ ý kiến về điều đầu tiên.)
- L'eau est le constituant principal de ce sirop. (Nước là thành phần chính của loại siro này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pouvoir constituant": Quyền lập hiến, quyền tối cao của nhân dân trong việc xây dựng hiến pháp.
- Le pouvoir constituant appartient au peuple. (Quyền lập hiến thuộc về nhân dân.)
"Ordre constituant": Trật tự lập hiến, liên quan đến các quy tắc và thủ tục để thiết lập hoặc sửa đổi hiến pháp.
- Cette réforme relève de l'ordre constituant. (Cuộc cải cách này thuộc về trật tự lập hiến.)
Biến thể và từ gần giống
Constituer (động từ): Cấu thành, thiết lập, thành lập.
- Ces chapitres constituent la première partie du livre. (Những chương này cấu thành phần đầu của cuốn sách.)
Constitution (danh từ giống cái): Hiến pháp; sự cấu thành, thành phần.
- La Constitution de 1958. (Hiến pháp năm 1958.)
- La constitution d'une équipe. (Việc thành lập một đội.)
Constitutionnel (tính từ): Thuộc về hiến pháp, hợp hiến.
- Une loi constitutionnelle. (Một đạo luật hiến định.)
Từ đồng nghĩa
- Composant (danh từ/tính từ): Thành phần, bộ phận cấu thành.
- Élément (danh từ giống đực): Yếu tố, thành phần.
- Membre (danh từ giống đực): Thành viên (đặc biệt khi nói về hội đồng).
Các cụm từ liên quan
- Assemblée constituante: Hội đồng lập hiến (một cụm danh từ cố định).
- Partie constituante: Phần cấu thành, bộ phận cấu thành.
tính từ
- cấu thành
- Parties constituantescác phần cấu thành, thành phần
- lập hiến
- Assemblée constituantehội đồng lập hiến
danh từ giống đực
- thành viên hội đồng lập hiến
- (hóa học) hợp phần, thành phần