constrictor
/kən'striktə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài trăn: Một loại rắn lớn, không có nọc độc, giết chết con mồi bằng cách siết chặt nó trong các vòng cuộn của cơ thể.
- Cơ co thắt: (Giải phẫu học) Cơ có chức năng làm thắt chặt hoặc thu hẹp một bộ phận của cơ thể.
- Dụng cụ kẹp: (Y học) Một dụng cụ dùng để kẹp hoặc thắt chặt, chẳng hạn như trong phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Loài trăn):
- The boa constrictor is a well-known species from South America. (Trăn Nam Mỹ là một loài nổi tiếng ở Nam Mỹ.)
- We saw a large constrictor at the zoo. (Chúng tôi đã thấy một con trăn lớn ở sở thú.)
Danh từ (Cơ co thắt):
- The constrictor muscles in the throat help with swallowing. (Các cơ co thắt ở cổ họng hỗ trợ việc nuốt.)
Danh từ (Dụng cụ kẹp):
- The surgeon used a constrictor to control the bleeding. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng một cái kẹp để kiểm soát chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boa constrictor": Một cụm danh từ phổ biến chỉ một loài trăn cụ thể có nguồn gốc từ châu Mỹ.
- The boa constrictor can grow to be very long. (Trăn Nam Mỹ có thể phát triển rất dài.)
Biến thể và từ gần giống
Constrict (động từ): siết chặt, thắt chặt, làm co lại.
- The snake will constrict its prey. (Con rắn sẽ siết chặt con mồi của nó.)
- Tight clothing can constrict blood flow. (Quần áo chật có thể làm co thắt lưu lượng máu.)
Constriction (danh từ): sự siết chặt, sự thắt chặt; cảm giác bị bóp nghẹt.
- The constriction of the arteries is dangerous. (Sự co thắt của động mạch là nguy hiểm.)
- He felt a constriction in his chest. (Anh ấy cảm thấy một sự thắt chặt trong lồng ngực.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Loài trăn): Boa, python (trăn).
- Danh từ (Cơ/Dụng cụ): Compressor (máy nén, cơ ép), squeezer (dụng cụ ép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "constrictor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "constrictor")
danh từ
- (giải phẫu) cơ co khít
- (y học) cái kẹp (dùng để mổ xẻ)