constructor

/kən'strʌktə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xây dựng, kỹ sư xây dựng: Một người hoặc công ty chịu trách nhiệm lập kế hoạch, giám sát thực hiện việc xây dựng các công trình như tòa nhà, cầu đường.
    • Kỹ sư đóng tàu: Chuyên gia thiết kế giám sát việc đóng mới các con tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The constructor of the new bridge will be announced next week. (Kỹ sư xây dựng của cây cầu mới sẽ được công bố vào tuần tới.)
    • He is a famous ship constructor known for his innovative designs. (Ông ấy một kỹ sư đóng tàu nổi tiếng với những thiết kế đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lập trình máy tính (thuật ngữ chuyên ngành): Một phương thức đặc biệt trong một lớp (class) được tự động gọi khi một đối tượng mới được tạo ra, dùng để khởi tạo các giá trị ban đầu.
    • The constructor in this class sets the default values for all properties. (Phương thức khởi tạo trong lớp này thiết lập các giá trị mặc định cho tất cả thuộc tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Construct (động từ): Xây dựng, kiến tạo.
    • They plan to construct a new hospital. (Họ dự định xây dựng một bệnh viện mới.)
  • Construction (danh từ): Sự xây dựng, ngành xây dựng, công trình.
    • The construction of the building took two years. (Việc xây dựng tòa nhà mất hai năm.)
  • Constructive (tính từ): Mang tính xây dựng.
    • She gave some constructive feedback. ( ấy đã đưa ra một số phản hồi mang tính xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Builder: Người xây dựng, nhà thầu xây dựng.
  • Engineer: Kỹ sư.
  • Contractor: Nhà thầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ .)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

danh từ
  1. người xây dựng, kỹ sư xây dựng
  2. (hàng hải) kỹ sư đóng tàu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống