builder

/'bildə/
Học thuật
Thân thiện
builder

A builder carefully lays bricks to construct a wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xây dựng: Người tham gia trực tiếp vào việc xây dựng các công trình như nhà cửa, đường .
    • Chủ thầu, nhà thầu xây dựng: Người hoặc công ty nhận hợp đồng giám sát việc thi công một dự án xây dựng.
    • Người kiến tạo, người gây dựng: Người công xây dựng, phát triển một doanh nghiệp, tổ chức hoặc đất nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My father was a builder; he built our family home with his own hands. (Cha tôi một người xây dựng; ông ấy đã tự tay xây ngôi nhà cho gia đình chúng tôi.)
    • We hired a reputable builder to renovate our kitchen. (Chúng tôi thuê một chủ thầu uy tín để cải tạo nhà bếp.)
    • He is considered a builder of the modern education system in the region. (Ông ấy được coi người kiến tạo hệ thống giáo dục hiện đại trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Empire builder": Người tham vọng xây dựng một đế chế, thường chỉ người mở rộng quyền lực hoặc ảnh hưởng của một tổ chức một cách quá mức.
    • The new manager is an empire builder, constantly trying to take control of other departments. (Vị quản lý mới một kẻ tham vọng xây dựng đế chế, liên tục cố gắng giành quyền kiểm soát các phòng ban khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Build (động từ): Xây dựng.
  • Building (danh từ): Tòa nhà; sự xây dựng.
  • Buildable (tính từ): Có thể xây dựng được.
  • Rebuilder (danh từ): Người xây dựng lại.
Từ đồng nghĩa
  • Constructor: Người xây dựng, nhà thầu.
  • Contractor: Nhà thầu, người nhận thầu.
  • Developer: Nhà phát triển (thường dùng trong bất động sản).
  • Architect: Kiến trúc sư (người thiết kế, có thể khác với người thi công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'builder' danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'build'). - Build up: Xây dựng, phát triển (một cái đó) theo thời gian. - It took years to build up a successful business. (Phải mất nhiều năm để xây dựng nên một doanh nghiệp thành công.)

Thành ngữ liên quan
  • Rome wasn't built in a day: Thành Rome không được xây trong một ngàynói những việc lớn lao cần thời gian công sức).
    • Be patient with your startup; remember, Rome wasn't built in a day. (Hãy kiên nhẫn với công ty khởi nghiệp của bạn; hãy nhớ rằng thành Rome không được xây trong một ngày.)
builder

A builder carefully lays bricks to construct a wall.

danh từ
  1. người xây dựng
  2. chủ thầu