construing
/kən'stru:iɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân tích (một câu): Hành động chia tách và xem xét các thành phần, cấu trúc của một câu để hiểu rõ hơn.
- Sự giải nghĩa, sự giải thích (một câu, một bài văn...): Hành động diễn giải, làm rõ ý nghĩa của một câu nói, đoạn văn hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher's construing of the complex poem helped the students understand its meaning. (Việc giải nghĩa bài thơ phức tạp của giáo viên đã giúp học sinh hiểu được ý nghĩa của nó.)
- His construing of the legal clause was different from mine. (Sự giải thích của anh ấy về điều khoản pháp lý khác với của tôi.)
- Accurate construing is essential in language translation. (Việc giải nghĩa chính xác là điều cần thiết trong dịch thuật ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The act of construing": Hành động giải thích, diễn giải.
- The act of construing ancient texts requires specialized knowledge. (Hành động giải thích các văn bản cổ đại đòi hỏi kiến thức chuyên môn.)
Biến thể và từ gần giống
Construe (động từ): giải thích, diễn giải, hiểu theo một cách cụ thể.
- How do you construe his silence? (Bạn giải thích sự im lặng của anh ta như thế nào?)
Construction (danh từ): sự xây dựng; cấu trúc (của câu).
- Interpretation (danh từ): sự giải thích, sự diễn giải (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
- Interpretation: sự giải thích, sự diễn giải.
- Explanation: sự giải thích.
- Analysis: sự phân tích.
- Explication: sự giải thích cặn kẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "construing". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "construe".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ "construing".)
danh từ
- sự phân tích (một câu)
- sự giải nghĩa, sự giải thích (một câu, một bài văn...)