construing

/kən'stru:iɳ/
danh từ
  1. sự phân tích (một câu)
  2. sự giải nghĩa, sự giải thích (một câu, một bài văn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

construing
The teacher is construing a complex sentence on the board.