constringe

/kən'strindʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm co lại, thắt chặt, siết lại: Hành động khiến một vật đó trở nên hẹp hơn, nhỏ hơn hoặc chặt hơn, thường bằng cách nén hoặc ép từ bên ngoài. Từ này thường mô tả một sự thay đổi vật về kích thước hoặc hình dạng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The intense cold can constringe the blood vessels near the skin. (Cái lạnh khắc nghiệt có thể làm co các mạch máu gần da.)
    • The old leather belt had become so dry it began to constringe and crack. (Chiếc thắt lưng da đã trở nên khô đến mức bắt đầu co lại nứt ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc y học: "Constringe" một từ tính học thuật cao, thường xuất hiện trong văn bản khoa học, y học hoặc văn chương trang trọng để mô tả hiện tượng co thắt, siết chặt.
    • A feeling of dread seemed to constringe his heart. (Một cảm giác lo sợ dường như siết chặt trái tim anh ta.)
    • Certain chemicals can constringe the pupils of the eyes. (Một số hóa chất có thể làm co đồng tử mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Constriction (n): Sự thắt chặt, sự co lại; phần bị thắt lại.
    • He felt a constriction in his chest. (Anh ấy cảm thấy một sự thắt chặt trong lồng ngực.)
  • Constrictive (adj): tính chất thắt chặt, làm co lại.
    • The bandage was too constrictive. (Chiếc băng quá chặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Contract: Co lại, rút lại (thường dùng cho bắp, cơ quan).
  • Compress: Nén chặt, ép lại.
  • Squeeze: Ép, bóp chặt.
  • Tighten: Làm chặt, siết lại.
Từ trái nghĩa
  • Expand: Mở rộng, nở ra.
  • Dilate: Làm giãn nở, mở rộng (thường dùng cho đồng tử, mạch máu).
  • Loosen: Nới lỏng.
Lưu ý sử dụng
  • "Constringe" một từ rất ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "tighten", "squeeze", hoặc "contract" được ưa dùng hơn.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành, học thuật hoặc với ý nghĩa ẩn dụ trong văn học.
ngoại động từ
  1. rút lại, thắt, siết, làm co lại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "constringe"