consubstantial

/,kɔnsəb'stænʃəl/
Học thuật
Thân thiện
consubstantial

The priest explained that the Father, Son, and Holy Spirit are consubstantial.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cùng một thể chất, đồng bản thể: Thuật ngữ chỉ việc hai hay nhiều thực thể chia sẻ cùng một bản chất, cùng một thực thể cơ bản. Nghĩa này thường được sử dụng trong thần học, triết học hoặc các diễn ngôn học thuật để mô tả sự đồng nhất về bản thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctrine states that the Father and the Son are consubstantial. (Giáo nói rằng Chúa Cha Chúa Con đồng bản thể.)
    • In their philosophical debate, they argued whether the mind and the body could be consubstantial. (Trong cuộc tranh luận triết học, họ tranh cãi liệu tâm trí thể xác có thể đồng bản thể hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "consubstantial with": đồng bản thể với.
    • The creed affirms that the Son is consubstantial with the Father. (Kinh tin kính khẳng định rằng Chúa Con đồng bản thể với Chúa Cha.)
Biến thể từ gần giống
  • Consubstantiality (danh từ): Tính đồng bản thể.
    • The consubstantiality of the Trinity is a central Christian belief. (Tính đồng bản thể của Chúa Ba Ngôi một tín điều trung tâm của Đốc giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Coessential: đồng bản chất.
  • Identical in substance: giống hệt về bản thể.
Từ trái nghĩa
  • Different in substance: khác biệt về bản thể.
  • Heterogeneous: không đồng nhất, dị chất.
consubstantial

The priest explained that the Father, Son, and Holy Spirit are consubstantial.

tính từ
  1. cùng một thể chất

Từ chứa "consubstantial"