consubstantiation

/'kɔnsəb,stænʃi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Tôn giáo):
    • Thuyết đồng thể chất: Một học thuyết thần học trong Kitô giáo, đặc biệt liên quan đến Lutheran, cho rằng sau khi được truyền phép (thánh hóa), bản thể của thân huyết Chúa Giê-xu cùng tồn tại đồng thời với bản thể của bánh rượu thánh trong tích Thánh Thể. khác biệt với giáo biến thể (transubstantiation) của Công giáo La .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctrine of consubstantiation is a key point of difference between Lutheran and Roman Catholic eucharistic theology. (Học thuyết đồng thể chất một điểm khác biệt then chốt giữa thần học Thánh Thể của Lutheran Công giáo La .)
    • He wrote his thesis on Martin Luther's concept of consubstantiation. (Anh ấy viết luận văn về khái niệm đồng thể chất của Martin Luther.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ thần học: Thường được thảo luận trong các văn bản học thuật về thần học tích, lịch sử Cải cách Kháng nghị, hoặc so sánh tín điều giữa các giáo phái Kitô giáo.
    • The debate between transubstantiation and consubstantiation shaped much of the Reformation's theological discourse. (Cuộc tranh luận giữa thuyết biến thể thuyết đồng thể chất đã định hình phần lớn diễn ngôn thần học của thời kỳ Cải cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Consubstantial (adj): đồng bản thể. Một thuật ngữ thần học mô tả mối quan hệ giữa Chúa Cha, Chúa Con Chúa Thánh Thần trong Ba Ngôi.
    • The Nicene Creed describes the Son as "consubstantial with the Father". (Kinh Tin Kính Nicaea mô tả Chúa Con "đồng bản thể với Chúa Cha".)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đây một thuật ngữ thần học chuyên biệt. Có thể mô tả "học thuyết về sự cùng hiện diện của bản thể".
Từ trái nghĩa
  • Transubstantiation (n): thuyết biến thể. Giáo Công giáo cho rằng bánh rượu hoàn toàn biến đổi thành thân huyết thật của Chúa Kitô, chỉ còn lại hình bóng bên ngoài.
Lưu ý sử dụng
  • Từ chuyên ngành: "Consubstantiation" hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh thần học, lịch sử tôn giáo hoặc nghiên cứu học thuật. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phân biệt: Cần phân biệt với "transubstantiation". Cả hai đều giải thích sự hiện diện của Chúa Kitô trong tích Thánh Thể, nhưng bằng những cách khác nhau về bản thể học.
danh từ
  1. (tôn giáo) thuyết đồng thể chất (cho rằng máu của Chúa Giê-xu trong rượu bánh thánh)