consuetudinal

Học thuật
Thân thiện
consuetudinal

A monk consults a consuetudinal in the monastery library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ sách ghi lại phong tục tập quán: Một tài liệu hoặc sổ tay hệ thống ghi chép lại các tập quán, thói quen nghi lễ truyền thống của một cộng đồng hoặc nhóm người cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc tu viện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medieval monastery's consuetudinal provided detailed instructions for daily prayers and rituals. (Cuốn sổ ghi tập quán của tu viện thời trung cổ đã cung cấp những chỉ dẫn chi tiết cho các buổi cầu nguyện nghi lễ hàng ngày.)
    • Anthropologists studied the tribe's consuetudinal to understand their social structures. (Các nhà nhân chủng học đã nghiên cứu sổ ghi tập quán của bộ tộc để hiểu cấu trúc xã hội của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu lịch sử: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ các văn bản lịch sử ghi lại tập quán của các dòng tu, các hiệp hội nghề nghiệp thời trung cổ, hoặc các cộng đồng cổ xưa.
    • The consuetudinal is a vital primary source for historians studying monastic life. (Sổ ghi tập quán một nguồn tư liệu chính quan trọng cho các sử gia nghiên cứu đời sống tu viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Consuetude (danh từ): Tập quán, thói quen đã thành lệ, đặc biệt tính pháp hoặc được cộng đồng công nhận.
    • The legal system incorporated many ancient consuetudes. (Hệ thống pháp luật đã kết hợp nhiều tập quán cổ xưa.)
  • Consuetudinary (tính từ): (Thuộc về) tập quán, theo thói quen.
    • Consuetudinary law is based on long-established customs. (Luật tập quán dựa trên những phong tục đã tồn tại lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Customary: Sổ ghi tập quán, sách nghi lễ (đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo).
  • Ritual book: Sách nghi lễ.
  • Ordinal: Sách quy tắc (thường cho nghi lễ nhà thờ).
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Consuetudinal" một từ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật về lịch sử, nhân chủng học, luật học hoặc nghiên cứu tôn giáo.
  • Phân biệt: Không nhầm lẫn với "constitutional" (thuộc về hiến pháp). "Consuetudinal" liên quan đến "custom" (tập quán).
consuetudinal

A monk consults a consuetudinal in the monastery library.

Noun
  1. sổ sách ghi lại phong tục tập quán của một nhóm người riêng biệt.

Từ đồng nghĩa