consulaire

Học thuật
Thân thiện
consulaire

L'ambassadeur a rencontré les autorités consulaires.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lãnh sự: "consulaire" là tính từ mô tả những liên quan đến chức vụ, hoạt động, quyền hạn hoặc cơ quan của một lãnh sự.
    • Thuộc về chế độ lãnh sự: Có thể chỉ những đặc điểm, quy định hoặc hệ thống của chế độ lãnh sự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les fonctions consulaires sont définies par une convention internationale. (Các chức năng lãnh sự được quy định bởi một công ước quốc tế.)
    • Il a obtenu une protection consulaire après la perte de son passeport. (Anh ấy đã nhận được sự bảo hộ lãnh sự sau khi làm mất hộ chiếu.)
    • Ce bâtiment abrite les services consulaires de l'ambassade. (Tòa nhà này chứa các dịch vụ lãnh sự của đại sứ quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Circonscription consulaire": khu vực lãnh sự, chỉ phạm vi địa một cơ quan lãnh sự thẩm quyền.

    • La circonscription consulaire de ce consulat couvre trois provinces. (Khu vực lãnh sự của tòa lãnh sự này bao trùm ba tỉnh.)
  • "Agent consulaire": viên chức lãnh sự, người thực hiện các nhiệm vụ lãnh sự.

    • L'agent consulaire l'a aidé à remplir les formulaires. (Viên chức lãnh sự đã giúp anh ta điền các mẫu đơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Consul (danh từ): lãnh sự.

    • Le consul de France a assisté à la cérémonie. (Lãnh sự Pháp đã tham dự buổi lễ.)
  • Consulat (danh từ): tòa lãnh sự, chức lãnh sự.

    • Il faut se rendre au consulat pour faire viser son visa. (Phải đến tòa lãnh sự để xin thị thực visa.)
Từ đồng nghĩa
  • Diplomatique: thuộc về ngoại giao (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lãnh sự).
  • Officiel: thuộc về chính thức, quan chức (trong ngữ cảnh hành chính).
Các cụm từ liên quan
  • Protection consulaire: sự bảo hộ lãnh sự.

    • Tout citoyen a droit à la protection consulaire à l'étranger. (Mọi công dân đều quyền được bảo hộ lãnh sự khi ở nước ngoài.)
  • Droit consulaire: luật lãnh sự, quyền lãnh sự.

    • Le droit consulaire est une branche du droit international. (Luật lãnh sựmột nhánh của luật pháp quốc tế.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "consulaire")

consulaire

L'ambassadeur a rencontré les autorités consulaires.

tính từ
  1. xem consul

Từ gần giống

Từ chứa "consulaire"

Từ có nhắc đến "consulaire"