conciliaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hội đồng giáo hội (công đồng): Chỉ những liên quan đến một "concile" (hội đồng hoặc công đồng của Giáo hội Công giáo).
    • Theo tinh thần hòa giải, nhằm hòa giải: Mang tính chất tìm kiếm sự đồng thuận, hòa hợp giải quyết xung đột một cách ôn hòa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'esprit conciliaire de cette réunion a permis de trouver un accord. (Tinh thần hòa giải của cuộc họp này đã cho phép tìm ra một thỏa thuận.)
    • Les décisions conciliaires ont une grande importance dans l'histoire de l'Église. (Các quyết định của công đồng tầm quan trọng lớn trong lịch sử Giáo hội.)
    • Il a adopté une attitude conciliaire pour apaiser les tensions. (Anh ấy đã thái độ hòa giải để làm dịu căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une démarche conciliaire": Một cách tiếp cận/tiến trình mang tính hòa giải.

    • La médiation est une démarche conciliaire par excellence. (Hòa giảimột tiến trình mang tính hòa giải điển hình.)
  • "Un texte à valeur conciliaire": Một văn bản giá trị như một quyết định công đồng hoặc mang tính hòa giải.

    • Ce document a une valeur conciliaire pour notre communauté. (Tài liệu này giá trị hòa giải đối với cộng đồng chúng tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Concile (danh từ): Công đồng, hội đồng giáo hội.
  • Conciliant, conciliante (tính từ): Dễ dãi, dễ thỏa hiệp, dễ hòa giải (nhấn mạnh đến tính cách của con người).
  • Conciliation (danh từ): Sự hòa giải, sự điều đình.
  • Concilier (động từ): Hòa giải, điều hòa, làm cho tương hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Apaisant: Làm dịu, làm nguôi.
  • Pacificateur: Mang lại hòa bình, ôn hòa.
  • Diplomatique: Khéo léo, ngoại giao (trong cách ứng xử để đạt thỏa thuận).
Từ trái nghĩa
  • Conflictuel: Xung đột, gây mâu thuẫn.
  • Intransigeant: Cứng rắn, không khoan nhượng.
  • Belliqueux: Hiếu chiến, gây hấn.
tính từ
  1. xem concile 1

Từ gần giống