consulship
/'kɔnsəlʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ lãnh sự: "Consulship" là chức vụ, nhiệm kỳ hoặc quyền hạn của một người giữ chức lãnh sự.
- Nhiệm kỳ lãnh sự: "Consulship" cũng có thể chỉ khoảng thời gian một người đảm nhiệm chức vụ lãnh sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was appointed to the consulship in Ho Chi Minh City. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ lãnh sự tại Thành phố Hồ Chí Minh.)
- Her consulship was marked by improved trade relations. (Nhiệm kỳ lãnh sự của bà được đánh dấu bởi các mối quan hệ thương mại được cải thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"During his consulship": Trong nhiệm kỳ lãnh sự của ông ta.
- During his consulship, the consulate issued many visas. (Trong nhiệm kỳ lãnh sự của ông ấy, tòa lãnh sự đã cấp nhiều thị thực.)
"To hold the consulship": Giữ chức vụ lãnh sự.
- She was the first woman to hold the consulship in that region. (Bà là người phụ nữ đầu tiên giữ chức vụ lãnh sự ở khu vực đó.)
Biến thể và từ gần giống
Consul (n): Lãnh sự.
- The consul met with local business leaders. (Vị lãnh sự đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo doanh nghiệp địa phương.)
Consular (adj): (Thuộc về) lãnh sự.
- He has consular immunity. (Ông ấy có quyền miễn trừ lãnh sự.)
Từ đồng nghĩa
- Consulate: Chức vụ lãnh sự (nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh, nhưng "consulate" thường chỉ cơ quan lãnh sự).
- Diplomatic post: Chức vụ ngoại giao (nghĩa rộng hơn).
danh từ
- chức lãnh sự