consultant

/kən'sʌltənt/
tính từ
  1. tham vấn
    • Médecin consultant
      thầy thuốc tham vấn
    • Avocat consultant
      luật sư tham vấn
danh từ giống đực
  1. thầy thuốc tham vấn
  2. luật sư tham vấn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "consultant"

consultant
Le consultant discute d'un projet avec ses collègues.