consultant

/kən'sʌltənt/
Học thuật
Thân thiện
consultant

Le consultant discute d'un projet avec ses collègues.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thầy thuốc tham vấn: Một bác sĩ chuyên khoa trình độ cao, thường làm việc trong bệnh viện, được các bác sĩ khác mời để đưa ra ý kiến chuyên môn về những ca bệnh khó.
    • Luật sư tham vấn: Một luật sư cấp cao, thường nhiều kinh nghiệm, được mời để cố vấn, đưa ra ý kiến phápvề những vấn đề phức tạp.
  2. Tính từ:

    • Tham vấn: Dùng để mô tả một chuyên gia (thườngbác sĩ hoặc luật sư) vai trò cố vấn, đưa ra ý kiến chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le patient a été examiné par un consultant en cardiologie. (Bệnh nhân đã được một thầy thuốc tham vấn chuyên khoa tim mạch khám.)
    • L'entreprise a engagé un consultant juridique pour ce dossier complexe. (Công ty đã thuê một luật sư tham vấn cho hồ sơ phức tạp này.)
  • Tính từ:

    • Il exerce en tant que médecin consultant dans un grand hôpital parisien. (Ông ấy hành nghề với tư cáchbác sĩ tham vấn tại một bệnh viện lớn ở Paris.)
    • Elle est avocate consultante pour plusieurs organisations internationales. ( ấyluật sư tham vấn cho nhiều tổ chức quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être consultant pour...": Làm cố vấn cho một tổ chức hoặc dự án cụ thể.

    • Ce scientifique est consultant pour une agence spatiale. (Nhà khoa học nàycố vấn cho một cơ quan vũ trụ.)
  • "En qualité de consultant": Với tư cáchchuyên gia tư vấn.

    • Il intervient en qualité de consultant indépendant. (Ông ấy làm việc với tư cáchchuyên gia tư vấn độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Consultante (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "consultant".

    • Une consultante en ressources humaines. (Một nữ chuyên gia tư vấn nhân sự.)
  • Consultation (danh từ giống cái): Sự tham khảo ý kiến, cuộc tư vấn, buổi khám bệnh.

    • La consultation d'un expert est nécessaire. (Việc tham vấn ý kiến một chuyên giacần thiết.)
  • Consulter (động từ): Tham khảo, hỏi ý kiến, đi khám bệnh.

    • Il faut consulter un médecin. (Cần phải đi khám bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conseiller / Conseillère (danh từ): Cố vấn, người đưa ra lời khuyên (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong y tế/luật).
  • Expert (danh từ): Chuyên gia (nhấn mạnh vào kiến thức chuyên môn sâu).
Các cụm từ liên quan
  • Cabinet de consultants: Văn phòng tư vấn, công ty tư vấn.

    • Il travaille dans un cabinet de consultants en management. (Anh ấy làm việc trong một công ty tư vấn quản lý.)
  • Mission de consultant: Nhiệm vụ tư vấn, hợp đồng tư vấn.

    • Elle a une mission de consultant de six mois. ( ấy có một hợp đồng tư vấn sáu tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • Être pris comme consultant: Được mời làm cố vấn (cho một vấn đề cụ thể).
    • Pour ce projet délicat, il a été pris comme consultant. (Cho dự án tế nhị này, ông ấy đã được mời làm cố vấn.)
consultant

Le consultant discute d'un projet avec ses collègues.

tính từ
  1. tham vấn
    • Médecin consultant
      thầy thuốc tham vấn
    • Avocat consultant
      luật sư tham vấn
danh từ giống đực
  1. thầy thuốc tham vấn
  2. luật sư tham vấn

Từ có nhắc đến "consultant"