consultant

/kən'sʌltənt/
danh từ
  1. người hỏi ý kiến
  2. (y học) thầy thuốc chỉ đạo chuyên môn; thầy thuốc tư vấn
  3. nhà chuyên môn; chuyên viên, cố vấn; người cho ý kiến; người được hỏi ý kiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

consultant
The consultant reviews a business plan with a client.