consumerism

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa tiêu dùng: Một lý thuyết kinh tế-xã hội nhấn mạnh rằng việc mua sắm tiêu thụ hàng hóa ngày càng nhiều lợi cho nền kinh tế một mục tiêu quan trọng của cá nhân xã hội.
    • Sự bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng: Một phong trào xã hội hoạt động nhằm bảo vệ người mua hàng khỏi các hành vi gian lận, quảng cáo sai sự thật các sản phẩm không an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chủ nghĩa tiêu dùng):

    • Modern advertising often promotes consumerism. (Quảng cáo hiện đại thường cổ chủ nghĩa tiêu dùng.)
    • Some critics argue that consumerism leads to environmental damage. (Một số nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tiêu dùng dẫn đến tổn hại môi trường.)
  • Danh từ (Sự bảo vệ quyền lợi):

    • The new law is a victory for consumerism. (Luật mới một chiến thắng cho phong trào bảo vệ người tiêu dùng.)
    • She works in the field of consumerism, helping people with faulty products. ( ấy làm việc trong lĩnh vực bảo vệ người tiêu dùng, giúp đỡ những người gặp vấn đề với sản phẩm lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Critique of consumerism": Sự phê phán chủ nghĩa tiêu dùng, thường tập trung vào các tác động tiêu cực của đối với văn hóa, môi trường hạnh phúc cá nhân.

    • The documentary offers a powerful critique of consumerism. (Bộ phim tài liệu đưa ra một sự phê phán mạnh mẽ đối với chủ nghĩa tiêu dùng.)
  • "Ethical consumerism": Chủ nghĩa tiêu dùng đạo đức, việc lựa chọn mua sắm dựa trên các yếu tố như nguồn gốc sản phẩm, điều kiện lao động tác động môi trường.

    • Ethical consumerism is becoming more popular among young people. (Chủ nghĩa tiêu dùng đạo đức đang trở nên phổ biến hơn trong giới trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Consumer (n): Người tiêu dùng.

    • The consumer has the right to accurate information. (Người tiêu dùng quyền được cung cấp thông tin chính xác.)
  • Consume (v): Tiêu thụ, tiêu dùng.

    • We consume more energy than we produce. (Chúng ta tiêu thụ nhiều năng lượng hơn mức chúng ta sản xuất.)
  • Consumption (n): Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng.

    • The consumption of single-use plastics is a major problem. (Việc tiêu thụ đồ nhựa dùng một lần một vấn đề lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Materialism (n): Chủ nghĩa vật chất (nhấn mạnh vào tầm quan trọng của của cải vật chất, thường được dùng với nghĩa tương tự "chủ nghĩa tiêu dùng").
  • Buyers' rights movement (n): Phong trào bảo vệ quyền lợi người mua (nghĩa thứ hai của "consumerism").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "consumerism")

Thành ngữ liên quan
  • "The age of consumerism": Thời đại của chủ nghĩa tiêu dùng, dùng để chỉ giai đoạn lịch sử việc mua sắm sở hữu hàng hóa trở thành trung tâm của đời sống kinh tế văn hóa.
    • We are living in the age of consumerism. (Chúng ta đang sống trong thời đại của chủ nghĩa tiêu dùng.)
Noun
  1. Sự bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
  2. chủ nghĩa tiêu dùng