consummated

Học thuật
Thân thiện
consummated

The lawyer confirmed the consummated transaction with a handshake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã hoàn thành, đã làm xong, đã được thực hiện trọn vẹn: Dùng để mô tả một hành động, sự kiện, hoặc thỏa thuận đã được kết thúc một cách đầy đủ toàn vẹn, không còn để làm thêm. thường mang sắc thái nhấn mạnh sự hoàn thiện cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The deal was consummated after months of negotiation. (Thỏa thuận đã được hoàn tất sau nhiều tháng đàm phán.)
    • Their marriage was consummated according to tradition. (Cuộc hôn nhân của họ đã được hoàn thành theo truyền thống.)
    • He felt a sense of peace only after the project was consummated. (Anh ấy chỉ cảm thấy bình yên sau khi dự án được làm xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A consummated act": Một hành vi đã được thực hiện đầy đủ, không thể đảo ngược.
    • Signing the contract turned the agreement into a consummated act. (Việc hợp đồng đã biến thỏa thuận thành một hành vi đã hoàn tất.)
  • "To leave something unconsummated": Để lại điều đó chưa được hoàn thành, chưa được thực hiện đến cùng.
    • The artist died, leaving his greatest work unconsummated. (Người nghệ sĩ qua đời, để lại tác phẩm vĩ đại nhất của mình chưa được hoàn thành.)
Biến thể từ liên quan
  • Consummate (Động từ): Hoàn thành, làm cho trọn vẹn, kết thúc một cách hoàn hảo.
    • They consummated their partnership with a formal ceremony. (Họ đã hoàn tất quan hệ đối tác bằng một buổi lễ chính thức.)
  • Consummate (Tính từ): Tuyệt hảo, hoàn mỹ, ở trình độ cao nhất ( dụ: a consummate professional - một chuyên gia tuyệt hảo).
  • Consummation (Danh từ): Sự hoàn thành, sự kết thúc trọn vẹn.
    • The signing of the treaty marked the consummation of years of effort. (Việc ký kết hiệp ước đánh dấu sự hoàn thành của nhiều năm nỗ lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Completed: Đã hoàn thành.
  • Finalized: Đã hoàn tất, đã chốt.
  • Accomplished: Đã đạt được, đã thực hiện xong.
Từ trái nghĩa
  • Unconsummated: Chưa được hoàn thành.
  • Incomplete: Chưa đầy đủ, dang dở.
  • Pending: Đang chờ xử lý, chưa kết thúc.
consummated

The lawyer confirmed the consummated transaction with a handshake.

Adjective
  1. đã hoàn thành, làm xong
    • a consummated transaction
      một vụ giao dịch đã được hoàn tất

Từ tương tự