fulfilled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được hoàn thành, làm tròn: Trạng thái của một nhiệm vụ, mục tiêu, hoặc nghĩa vụ đã được thực hiện xong một cách đầy đủ và toàn vẹn.
- Cảm thấy thỏa mãn, viên mãn: Cảm giác hài lòng sâu sắc và hạnh phúc vì đã đạt được những điều mình mong muốn hoặc sống đúng với mục đích, tiềm năng của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt fulfilled after finishing her master's degree. (Cô ấy cảm thấy thỏa mãn/viên mãn sau khi hoàn thành bằng thạc sĩ.)
- All the contract conditions have been fulfilled. (Tất cả các điều kiện hợp đồng đã được hoàn thành/đáp ứng.)
- He leads a fulfilled life, full of meaningful work and family time. (Anh ấy sống một cuộc đời viên mãn, đầy ắp công việc có ý nghĩa và thời gian cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fulfilled": ở trong trạng thái thỏa mãn hoặc đã được hoàn tất.
- My dream of traveling the world has finally been fulfilled. (Giấc mơ du lịch vòng quanh thế giới của tôi cuối cùng đã được thực hiện.)
- "a sense of fulfillment": cảm giác thỏa mãn, viên mãn (danh từ).
- Helping others gives her a deep sense of fulfillment. (Giúp đỡ người khác mang lại cho cô ấy một cảm giác thỏa mãn sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fulfill (động từ, Mỹ) / Fulfil (động từ, Anh): hoàn thành, thực hiện, đáp ứng.
- He promised to fulfill his duties. (Anh ấy hứa sẽ hoàn thành nhiệm vụ của mình.)
- Fulfillment (danh từ, Mỹ) / Fulfilment (danh từ, Anh): sự hoàn thành; sự thỏa mãn.
- Job fulfillment is more important than a high salary to her. (Đối với cô ấy, sự thỏa mãn trong công việc quan trọng hơn mức lương cao.)
Từ đồng nghĩa
- Completed (adj): đã hoàn tất.
- Satisfied (adj): hài lòng, thỏa mãn (thường về cảm xúc hoặc nhu cầu).
- Contented (adj): mãn nguyện, hài lòng.
- Accomplished (adj): đã đạt được, hoàn thành (mục tiêu).
Từ trái nghĩa
- Unfulfilled (adj): chưa được thực hiện; chưa thỏa mãn.
- Incomplete (adj): chưa hoàn thành, dang dở.
- Frustrated (adj): thất vọng, bực bội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'fulfilled'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'fulfill').
Thành ngữ liên quan
- "A dream fulfilled": một giấc mơ đã thành hiện thực.
- Winning the championship was a dream fulfilled for the team. (Vô địch giải đấu là một giấc mơ đã thành hiện thực đối với đội.)
- "To fulfill one's potential": phát huy hết tiềm năng của ai đó.
- This new role allows her to fulfill her potential. (Vai trò mới này cho phép cô ấy phát huy hết tiềm năng của mình.)
Adjective
- đã được hoàn thành, làm tròn