completed

Adjective
  1. đã hoàn thành, đã xong xuôi, trọn vẹn,
  2. (lễ cưới) được hoàn thành trọn vẹn bằng đêm tân hôn (lần quan hệ tình dục đầu tiên của cô dâu chú rể) sau khi các nghi lễ được tiến hành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "completed"

Từ có nhắc đến "completed"

completed
The student completed the science experiment.