completed

Học thuật
Thân thiện
completed

The student completed the science experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã hoàn thành, đã xong xuôi: Chỉ trạng thái của một việc đó đã được làm xong, đã kết thúc toàn bộ.
    • Trọn vẹn, đầy đủ: Chỉ một cái đó đã được thực hiện một cách đầy đủ, không thiếu sót.
    • (Hôn nhân) Được hoàn tất: Trong ngữ cảnh cụ thể về hôn nhân, chỉ việc hôn nhân đã được hoàn tất về mặt nghi lễ thể xác sau đêm tân hôn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The completed application form must be submitted by Friday. (Mẫu đơn đăng ký đã hoàn thành phải được nộp trước thứ Sáu.)
    • She felt a sense of pride looking at the completed painting. ( ấy cảm thấy tự hào khi nhìn vào bức tranh đã hoàn thành.)
    • After months of work, the report is finally completed. (Sau nhiều tháng làm việc, báo cáo cuối cùng cũng đã xong xuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a completed pass" (thể thao): Trong bóng bầu dục Mỹ, chỉ một đường chuyền về phía trước đã được đồng đội bắt được thành công.
    • The quarterback's completed pass led to a touchdown. (Đường chuyền thành công của tiền vệ dẫn đến một bàn thắng.)
  • "a completed marriage": Một cuộc hôn nhân đã được hoàn tất (theo nghĩa truyền thống/cổ điển, sau khi đã quan hệ tình dục).
    • In some traditional contexts, a marriage is considered completed after the consummation. (Trong một số bối cảnh truyền thống, một cuộc hôn nhân được coi đã hoàn tất sau khi đã ân ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Complete (động từ): Hoàn thành, làm cho xong.
    • Please complete this task by tomorrow. (Hãy hoàn thành nhiệm vụ này trước ngày mai.)
  • Complete (tính từ): Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn chỉnh.
    • This is the complete collection of his works. (Đây bộ sưu tập đầy đủ các tác phẩm của ông ấy.)
  • Completion (danh từ): Sự hoàn thành.
    • The completion of the bridge is scheduled for next year. (Việc hoàn thành cây cầu được lên kế hoạch vào năm sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Finished: Đã xong, đã kết thúc.
  • Accomplished: Đã hoàn thành, đã đạt được.
  • Concluded: Đã kết thúc, đã chấm dứt.
  • Fulfilled: Đã được thực hiện/đáp ứng đầy đủ.
Từ trái nghĩa
  • Incomplete: Chưa hoàn thành, dang dở.
  • Unfinished: Chưa xong, chưa hoàn tất.
  • Ongoing: Đang diễn ra, đang tiếp tục.
  • Pending: Đang chờ xử lý, chưa giải quyết xong.
completed

The student completed the science experiment.

Adjective
  1. đã hoàn thành, đã xong xuôi, trọn vẹn,
  2. (lễ cưới) được hoàn thành trọn vẹn bằng đêm tân hôn (lần quan hệ tình dục đầu tiên của cô dâu chú rể) sau khi các nghi lễ được tiến hành

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "completed"