conséquente
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhất quán, trước sao sau vậy: Chỉ một người có hành động, lời nói và nguyên tắc phù hợp với nhau, không thay đổi tùy tiện.
- Quan trọng, đáng kể: (Thông tục) Chỉ một thứ gì đó có quy mô, giá trị hoặc tác động lớn.
- Thuận hướng: (Địa chất, địa lý) Chỉ một dòng sông có hướng chảy phù hợp với độ dốc ban đầu của địa hình.
Danh từ giống đực:
- Câu họa: (Âm nhạc) Phần đáp lại trong một bản nhạc, thường xuất hiện sau chủ đề chính.
- Hệ luận: (Triết học) Kết quả hoặc kết luận logic được rút ra trực tiếp từ một tiền đề hoặc một nguyên lý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une personne conséquente dans ses opinions. (Một người nhất quán trong các quan điểm của mình.)
- Il a reçu une somme conséquente en héritage. (Anh ấy nhận được một khoản tiền thừa kế đáng kể.)
- Une vallée conséquente. (Một thung lũng thuận hướng.)
Danh từ giống đực:
- Le conséquent d'une fugue. (Câu họa trong một bản fugue.)
- Démontrer les conséquents d'un théorème. (Chứng minh các hệ luận của một định lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par conséquent": Do đó, vì thế. Đây là một cụm từ liên kết rất phổ biến để chỉ kết quả hoặc hệ quả logic.
- Il a plu toute la nuit ; par conséquent, la rivière a débordé. (Trời mưa suốt đêm; do đó, con sông đã tràn bờ.)
Biến thể và từ gần giống
Conséquence (danh từ giống cái): Hậu quả, kết quả.
- Penser aux conséquences de ses actes. (Suy nghĩ về hậu quả của hành động của mình.)
Conséquemment (trạng từ): Một cách hợp lý, do đó.
- Agir conséquemment avec ses principes. (Hành động một cách hợp lý với các nguyên tắc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Logique (tính từ): Hợp lý, logic.
- Important(e) (tính từ): Quan trọng, đáng kể.
- Déduction (danh từ giống cái): Sự suy luận, kết luận (gần nghĩa với danh từ "conséquent" trong triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "conséquent" với tư cách là một động từ. Từ này chủ yếu là tính từ và danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Être conséquent avec soi-même: Nhất quán với chính mình, hành động phù hợp với niềm tin của bản thân.
- Un bon leader doit être conséquent avec lui-même. (Một nhà lãnh đạo tốt phải nhất quán với chính mình.)
tính từ
- nhất quán, trước sao sau vậy
- Homme conséquent dans sa conduitengười ăn ở trước sao sau vậy
- (thông tục) quan trọng
- Cadeau conséquentmón quà quan trọng
- (địa chất, địa lý) thuận hướng
- Rivière conséquentesông thuận hướng
- par conséquentdo đó, vì thế
danh từ giống đực
- (âm nhạc) câu họa
- (triết học) hệ luận