contactor

/'kɔntæktə/
Học thuật
Thân thiện
contactor

An electrician installs a new contactor in an electrical panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái tiếp xúc, công tắc : Một thiết bị điện dùng để đóng ngắt (bật/tắt) một mạch điện, thường bằng chế điện từ. hoạt động như một công tắc được điều khiển từ xa, dùng để khởi động hoặc dừng các thiết bị điện công suất lớn như động cơ, máy bơm, hoặc hệ thống chiếu sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The electrician replaced the faulty contactor in the motor control panel. (Người thợ điện đã thay thế cái tiếp xúc bị hỏng trong bảng điều khiển động cơ.)
    • A contactor is essential for safely controlling high-power electrical circuits. (Một công tắc thiết yếu để điều khiển an toàn các mạch điện công suất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magnetic contactor": Công tắc điện từ, loại phổ biến nhất, sử dụng nam châm điện để đóng/mở các tiếp điểm.
    • The magnetic contactor hums softly when it is energized. (Công tắc điện từ kêu vo ve nhẹ khi được cấp điện.)
  • "Contactor coil": Cuộn dây của công tắc , bộ phận tạo ra lực điện từ khi dòng điện chạy qua để đóng các tiếp điểm chính.
    • If the contactor coil burns out, the device will not operate. (Nếu cuộn dây công tắc cháy, thiết bị sẽ không hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Relay (n): -le. Một thiết bị tương tự nhưng thường dùng cho mạch điều khiển công suất thấp hơn hoặc tín hiệu. Công tắc thường được dùng cho dòng điện tải chính công suất lớn.
    • A relay can be used to control a contactor. (Một -le có thể được dùng để điều khiển một công tắc .)
  • Circuit breaker (n): Cầu dao, aptomat. Một thiết bị bảo vệ mạch điện khỏi quá tải hoặc ngắn mạch bằng cách tự động ngắt mạch. Khác với công tắc chủ yếu dùng để đóng cắt thường xuyên theo điều khiển.
    • The circuit breaker protects the circuit, while the contactor turns the motor on and off. (Aptomat bảo vệ mạch điện, trong khi công tắc bật tắt động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Electromagnetic switch: Công tắc điện từ.
  • Power relay: -le công suất (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "contactor" đây một danh từ kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contactor".)

contactor

An electrician installs a new contactor in an electrical panel.

danh từ
  1. (vật ) cái tiếp xúc
    • electromagnetic contactor
      cái tiếp xúc điện tử

Từ gần giống