conductor
/kən'dʌktə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chỉ huy dàn nhạc: Người điều khiển và dẫn dắt một dàn nhạc hoặc một nhóm nhạc trong buổi biểu diễn.
- Người phục vụ trên phương tiện giao thông công cộng: Người có nhiệm vụ bán vé, kiểm soát hành khách và đảm bảo trật tự trên xe buýt, xe điện hoặc tàu hỏa.
- Vật dẫn, chất dẫn: Một vật liệu hoặc chất cho phép dòng điện, nhiệt hoặc âm thanh truyền qua nó một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
Người chỉ huy dàn nhạc:
- The conductor raised his baton to begin the symphony. (Người chỉ huy dàn nhạc giơ cây gậy chỉ huy lên để bắt đầu bản giao hưởng.)
- She is the principal conductor of the national orchestra. (Cô ấy là chỉ huy trưởng của dàn nhạc giao hưởng quốc gia.)
Người phục vụ trên phương tiện giao thông:
- Please have your ticket ready for the conductor. (Xin vui lòng chuẩn bị sẵn vé cho người soát vé.)
- The bus conductor announced the next stop. (Người phục vụ trên xe buýt thông báo điểm dừng tiếp theo.)
Vật dẫn, chất dẫn:
- Copper is an excellent conductor of electricity. (Đồng là một chất dẫn điện tuyệt vời.)
- Water is a good conductor of sound. (Nước là một chất dẫn âm thanh tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lightning conductor": cột thu lôi, vật dẫn sét.
- Tall buildings are equipped with lightning conductors. (Các tòa nhà cao tầng được trang bị cột thu lôi.)
Biến thể và từ gần giống
Conduct (động từ): chỉ huy, điều khiển; dẫn truyền.
- He will conduct the orchestra tonight. (Anh ấy sẽ chỉ huy dàn nhạc tối nay.)
- Metals conduct heat. (Kim loại dẫn nhiệt.)
Conduction (danh từ): sự dẫn truyền (nhiệt, điện).
- Heat transfer by conduction is efficient in metals. (Sự truyền nhiệt bằng dẫn truyền rất hiệu quả trong kim loại.)
Conductive (tính từ): có tính dẫn.
- The material is highly conductive. (Vật liệu này có tính dẫn rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ huy dàn nhạc: Maestro, director, leader.
- Người soát vé: Ticket inspector, guard.
- Chất dẫn: Transmitter, carrier, medium.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "conductor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "conductor")
danh từ
- người chỉ huy, người chỉ đạo, người điều khiển, người dẫn đường
- the conductor of an archestrangười chỉ huy dàn nhạc
- the conductor of an expeditionngười chỉ đạo đoàn thám hiểm
- người bán vé (xe điện, xe buýt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người phục vụ hành khách (xe lửa)
- (vật lý) chất dẫn (điện, nhiệt)
- metals are good conductorskim loại là những chất dẫn tốt
- (điện học) dây dẫn