contagious disease

Học thuật
Thân thiện
contagious disease

A child washes their hands to avoid spreading a contagious disease.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh truyền nhiễm do tiếp xúc: Một loại bệnh có thể lây lan dễ dàng từ người này sang người khác thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với người bệnh, dịch tiết của họ, hoặc các vật thể bị nhiễm bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chickenpox is a highly contagious disease. (Thủy đậu một bệnh truyền nhiễm do tiếp xúc rất dễ lây.)
    • The hospital has a special ward for patients with contagious diseases. (Bệnh viện một khu đặc biệt dành cho bệnh nhân mắc các bệnh truyền nhiễm do tiếp xúc.)
    • Preventing the spread of a contagious disease requires good hygiene. (Ngăn ngừa sự lây lan của một bệnh truyền nhiễm do tiếp xúc đòi hỏi vệ sinh tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contain a contagious disease": kiểm soát, ngăn chặn sự lây lan của một bệnh truyền nhiễm.

    • Public health measures are crucial to contain a contagious disease. (Các biện pháp y tế công cộng rất quan trọng để ngăn chặn một bệnh truyền nhiễm do tiếp xúc.)
  • "outbreak of a contagious disease": sự bùng phát của một bệnh truyền nhiễm.

    • The city declared a state of emergency due to an outbreak of a contagious disease. (Thành phố đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp do sự bùng phát của một bệnh truyền nhiễm do tiếp xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Contagious (adj): tính lây lan, dễ lây.
    • Her laughter was contagious. (Tiếng cười của ấy rất dễ lây.)
  • Communicable disease (n): bệnh truyền nhiễm (nghĩa rộng hơn, bao gồm các bệnh lây qua nhiều con đường như không khí, côn trùng...).
  • Infectious disease (n): bệnh truyền nhiễm (thường dùng trong y học, nhấn mạnh đến tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus).
Từ đồng nghĩa
  • Communicable disease: bệnh truyền nhiễm.
  • Infectious disease: bệnh truyền nhiễm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "contagious disease")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "contagious disease" một cách cố định)

contagious disease

A child washes their hands to avoid spreading a contagious disease.

Noun
  1. bệnh truyền nhiễm do tiếp xúc.

Từ đồng nghĩa