contagion

/kən'teidʤən/
danh từ
  1. sự lây ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • a contagion of fear
      sự lây sợ
  2. bệnh lây
  3. (nghĩa bóng) ảnh hưởng dễ tiêm nhiễm, ảnh hưởng xấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

contagion
A contagion of laughter spread through the audience.