contagion

/kən'teidʤən/
Học thuật
Thân thiện
contagion

A contagion of laughter spread through the audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lây lan (bệnh tật): Chỉ quá trình một bệnh truyền nhiễm được truyền từ người này sang người khác hoặc từ sinh vật này sang sinh vật khác thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp.
    • Bệnh truyền nhiễm, bệnh lây: Bản thân căn bệnh khả năng lây lan.
    • Sự lan truyền (cảm xúc, ý tưởng, thái độ): (Nghĩa bóng) Chỉ sự lan rộng nhanh chóng của một cảm xúc, thái độ, hoặc ảnh hưởng trong một nhóm người, thường theo cách khó kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hospitals have strict protocols to prevent the contagion of viruses. (Các bệnh viện quy trình nghiêm ngặt để ngăn chặn sự lây lan của vi-rút.)
    • Measles is a dangerous contagion. (Bệnh sởi một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.)
    • A contagion of panic spread through the crowd when the alarm sounded. (Một sự lan truyền hoảng loạn đã lan khắp đám đông khi chuông báo động vang lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fear is a contagion": Nỗi sợ hãi tính lây lan.

    • In times of crisis, fear is a contagion that spreads faster than any virus. (Trong thời kỳ khủng hoảng, nỗi sợ hãi một thứ tính lây lan lan nhanh hơn bất kỳ loại vi-rút nào.)
  • "Social contagion": Sự lan truyền xã hội (chỉ hiện tượng các hành vi, ý tưởng hoặc cảm xúc lan truyền trong một nhóm).

    • The trend became popular through social contagion on the internet. (Xu hướng trở nên phổ biến thông qua sự lan truyền xã hội trên internet.)
Biến thể từ gần giống
  • Contagious (adj): tính lây lan, dễ lây.

    • Laughter is contagious. (Tiếng cười tính lây lan.)
    • The disease is highly contagious. (Căn bệnh này rất dễ lây.)
  • Infectious (adj): Nhiễm trùng, khả năng lây nhiễm (thường dùng cho bệnh tật, cũng có thể dùng cho cảm xúc như "infectious laughter" - tiếng cười dễ lây).

Từ đồng nghĩa
  • Infection: Sự lây nhiễm, sự nhiễm trùng (nhấn mạnh đến việc bị nhiễm tác nhân gây bệnh).
  • Transmission: Sự truyền, sự lây truyền (nhấn mạnh đến hành động truyền đi).
  • Epidemic: Dịch bệnh (chỉ sự bùng phát bệnh trên diện rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "contagion" đây danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ "contagious" hoặc động từ "spread").

Thành ngữ liên quan
  • "To stem the tide of contagion": Ngăn chặn làn sóng lây lan.

    • The government took measures to stem the tide of contagion. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn làn sóng lây lan.)
  • "A contagion of enthusiasm": Một sự lan truyền nhiệt huyết.

    • Her passion for the project started a contagion of enthusiasm in the whole team. (Niềm đam mê của ấy cho dự án đã khơi dậy một sự lan truyền nhiệt huyết trong cả nhóm.)
contagion

A contagion of laughter spread through the audience.

danh từ
  1. sự lây ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • a contagion of fear
      sự lây sợ
  2. bệnh lây
  3. (nghĩa bóng) ảnh hưởng dễ tiêm nhiễm, ảnh hưởng xấu