contagiousness
/kən'teidʤəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lây, tính lây lan: "contagiousness" là danh từ chỉ đặc tính hoặc trạng thái có thể truyền từ người này sang người khác, từ vật này sang vật khác, thường ám chỉ bệnh tật, cảm xúc hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contagiousness of the flu virus is very high during winter. (Tính lây lan của virus cúm rất cao vào mùa đông.)
- Scientists are studying the contagiousness of the new disease. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng lây lan của căn bệnh mới.)
- The contagiousness of her laughter made everyone in the room smile. (Sự lây lan của tiếng cười cô ấy khiến mọi người trong phòng đều mỉm cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"measure the contagiousness": đo lường mức độ lây lan.
- Epidemiologists use a metric called R0 to measure the contagiousness of a disease. (Các nhà dịch tễ học sử dụng chỉ số R0 để đo lường mức độ lây lan của một bệnh.)
"rate of contagiousness": tỷ lệ/tốc độ lây lan.
- The rate of contagiousness determines how quickly a pandemic spreads. (Tốc độ lây lan quyết định một đại dịch lan truyền nhanh đến mức nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Contagious (adj): có tính lây lan.
- Chickenpox is a highly contagious disease. (Thủy đậu là một bệnh rất dễ lây.)
- Contagion (n): sự lây nhiễm; bệnh truyền nhiễm.
- Fear spread through the crowd like a contagion. (Nỗi sợ lan truyền qua đám đông như một bệnh dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Infectiousness (n): tính lây nhiễm (thường dùng cho bệnh do vi khuẩn, virus).
- Transmissibility (n): khả năng truyền nhiễm, lây truyền (thuật ngữ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "contagiousness".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contagiousness".)
danh từ
- sự lây