contiguousness

/kən'tigjuəsnis/
danh từ
  1. sự kề nhau, sự giáp nhau, sự tiếp giáp; sựbên cạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

contiguousness
The two states share a contiguousness along their long border.